lotion
/'louʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nước xức, kem dưỡng da: Chất lỏng hoặc kem được dùng để thoa lên da hoặc tóc nhằm mục đích làm sạch, dưỡng ẩm, làm dịu hoặc điều trị.
- Thuốc rửa: Dung dịch dùng để rửa, vệ sinh một bộ phận cơ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'applique de la lotion hydratante après la douche. (Tôi thoa kem dưỡng ẩm sau khi tắm.)
- Cette lotion apaise les coups de soleil. (Loại nước xức này làm dịu vết cháy nắng.)
- Le médecin a prescrit une lotion pour le cuir chevelu. (Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc rửa cho da đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lotion pour le corps": Sữa dưỡng thể, nước xức dành cho toàn thân.
- Elle utilise une lotion pour le corps à l'odeur de vanille. (Cô ấy dùng một loại sữa dưỡng thể có mùi vani.)
"Lotion tonique" hoặc "Lotion astringente": Nước hoa hồng, dung dịch làm săn da mặt.
- N'oublie pas d'utiliser ta lotion tonique après le démaquillage. (Đừng quên dùng nước hoa hồng sau khi tẩy trang.)
Biến thể và từ gần giống
Crème (n.f): Kem, thường đặc hơn lotion.
- Une crème de nuit (một loại kem dùng ban đêm)
Baume (n.m): Thuốc mỡ, dưỡng chất đặc.
- Un baume pour les lèvres (son dưỡng môi)
Pommade (n.f): Thuốc mỡ, thuốc bôi ngoài da.
- Une pommade antiseptique (thuốc mỡ sát trùng)
Từ đồng nghĩa
- Liniment (n.m): Dầu xoa, thuốc xoa bóp (dạng lỏng).
- Émulsion (n.f): Nhũ tương (thường chỉ kết cấu của sản phẩm dưỡng da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "lotion" trong tiếng Pháp. Các hành động thường được diễn đạt bằng động từ riêng biệt như "appliquer une lotion" - thoa nước xức.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "lotion".)
danh từ giống cái
- nước xức (để xức tóc...)
- thuốc rửa
- Lotion oculairethuốc rửa mắt
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự gội rửa