louchement

Học thuật
Thân thiện
louchement

Il regarde le livre avec un léger louchement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lác mắt: Tình trạng hai mắt không nhìn thẳng về cùng một hướng, khi một mắt nhìn thẳng thì mắt kia nhìn lệch đi. Đâymột tật về mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le louchement de l'enfant nécessite une consultation chez l'ophtalmologue. (Sự lác mắt của đứa trẻ cần được khám bởi bác sĩ nhãn khoa.)
    • Un léger louchement peut parfois passer inaperçu. (Một sự lác mắt nhẹ đôi khi có thể không được chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corriger un louchement": chỉnh sửa, điều trị tật lác mắt.
    • La chirurgie peut corriger un louchement important. (Phẫu thuật có thể chỉnh sửa một tật lác mắt nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Loucher (động từ): bị lác, nhìn lác.

    • Il louche légèrement quand il est fatigué. (Anh ấy hơi bị lác mắt khi mệt.)
  • Louchissement (danh từ giống đực): sự lác mắt (nghĩa tương tự như "louchement").

    • Le louchissement est un trouble de la vision binoculaire. (Sự lác mắtmột rối loạn của thị giác hai mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Strabisme (danh từ giống đực): chứng lác mắt, lé mắt (thuật ngữ y học chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "louchement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "louchement")

louchement

Il regarde le livre avec un léger louchement.

danh từ giống đực
  1. sự lác mắt
  2. như louchissement