logement

Học thuật
Thân thiện
logement

Le jeune couple cherche un logement dans le quartier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cho ở, sự: Hành động cung cấp một nơi để sinh sống hoặc việc được sinh sốngmột nơi nào đó.
    • Nhà ở, chỗ ở: Chỉ bản thân nơi cư trú, căn hộ hoặc chỗ ở của một người hoặc một nhóm người.
    • (Quân sự) Sự trú quânnhà dân, nhà trú quân: Việc bố trí binh línhtạm trong nhà của dân thường.
    • (Kỹ thuật) Ổ, hốc: Phần lõm hoặc khoang được thiết kế để đặt, lắp một bộ phận nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le logement des troupes dans les casernes est obligatoire. (Việc cho quân độitrong doanh trạibắt buộc.)
    • Ils cherchent un logement spacieux en centre-ville. (Họ đang tìm một chỗ ở rộng rãi trong trung tâm thành phố.)
    • Pendant la guerre, le logement des soldats était un lourd fardeau pour les villageois. (Trong chiến tranh, việc cho binh lính trú quânmột gánh nặng lớn đối với dân làng.)
    • Vérifiez le logement de la cheville dans la pièce mécanique. (Hãy kiểm tracủa chốt trong bộ phận cơ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crise du logement": Khủng hoảng nhà ở, tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nhà ở giá rẻ hoặc phù hợp.

    • La crise du logement touche particulièrement les grandes métropoles. (Cuộc khủng hoảng nhà ở ảnh hưởng đặc biệt đến các đại đô thị.)
  • "Logement social": Nhà ở xã hội, loại hình nhà ở được chính phủ trợ cấp hoặc quảndành cho người thu nhập thấp.

    • Elle a fait une demande pour obtenir un logement social. ( ấy đã nộp đơn xin một căn nhà ở xã hội.)
Biến thể từ liên quan
  • Loger (động từ): Cho ở, trú ngụ, cư trú.

    • Cette famille loge dans un petit appartement. (Gia đình này đangtrong một căn hộ nhỏ.)
  • Logeur, logeuse (danh từ): Người cho thuê phòng trọ.

    • Mon logeur est très sympathique. (Chủ nhà trọ của tôi rất thân thiện.)
  • Hébergement (danh từ): Chỗ ở tạm thời, sự cung cấp chỗ ở (thường mang tính tạm thời hoặc trong lĩnh vực du lịch).

    • L'hébergement à l'hôtel est inclus dans le prix. (Chỗ ở tại khách sạn được bao gồm trong giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Habitation: Nơi cư trú, nhà ở (từ trang trọng hơn).
  • Domicile: Nơi cư trú, địa chỉ nhà (nhấn mạnh tính pháp lý, thường trú).
  • Appartement: Căn hộ (một loại hình nhà ở cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Chercher un logement: Tìm kiếm nhà ở.

    • Il passe son temps à chercher un logement. (Anh ấy dành thời gian để tìm nhà ở.)
  • Problèmes de logement: Các vấn đề về nhà ở.

    • Les problèmes de logement sont nombreux dans cette région. (Các vấn đề về nhà ở rất nhiềukhu vực này.)
Thành ngữ liên quan
  • Être mal logé: Ở trong một chỗ ở tồi tàn, không tiện nghi.

    • Avec son petit salaire, il est très mal logé. (Với mức lương ít ỏi, anh tatrong một nơi rất tồi tệ.)
  • Logement de fonction: Nhà ở công vụ, nhà do cơ quan hoặc công ty cung cấp cho nhân viên do yêu cầu công việc.

    • Le directeur de l'école occupe un logement de fonction. (Hiệu trưởng trường học đangtrong một căn nhà công vụ.)
logement

Le jeune couple cherche un logement dans le quartier.

danh từ giống đực
  1. sự cho ở, sự
    • Logement des troupes dans les casernes
      sự cho quântrong doanh trại
  2. nhà ở, chỗ ở
    • Logement spacieux
      chỗ ở rộng rãi
  3. (quân sự) sự trú quânnhà dân, nhà trú quân
  4. (kỹ thuật) ổ, hốc