louchon

Học thuật
Thân thiện
louchon

Un louchon regarde attentivement un livre d'images.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người lác: Từ thân mật, suồng sã dùng để chỉ một người bị lác mắt, tức là hai mắt không nhìn thẳng về một hướng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ne le taquine pas en l'appelant "louchon". (Đừng trêu chọc bằng cách gọi là "thằng lác".)
    • Ce louchon a du mal à estimer les distances. (Người lác này gặp khó khăn trong việc ước lượng khoảng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un regard de louchon": Nhìn một cách lác lác, liếc xéo.
    • Arrête de faire un regard de louchon, c'est impoli. (Đừng nhìn lác lác như thế nữa, thế là bất lịch sự đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Loucher (động từ): Bị lác, nhìn lác.

    • Il louche légèrement de l'œil droit. (Anh ấy hơi bị lác mắt phải.)
  • Louche (tính từ): Ám muội, đáng ngờ; (danh từ giống cái): cái môi múc.

    • Une affaire louche. (Một vụ việc ám muội.)
    • Une louche en bois. (Một cái môi múc bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Strabique (danh từ/ tính từ): Người lác/ bị lác (từ y học, trang trọng hơn).
Lưu ý
  • Sắc thái: "Louchon" là một từ thân mật, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, có thể mang sắc thái miệt thị hoặc trêu chọc nếu dùng không đúng ngữ cảnh. Trong các tình huống trang trọng hoặc nhạy cảm, nên dùng từ "strabique".
louchon

Un louchon regarde attentivement un livre d'images.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) người lác

Từ gần giống