lichen

/'li:tʃi:/
Học thuật
Thân thiện
lichen

Le lichen pousse sur la surface de la roche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Địa y: Một dạng sinh vật cộng sinh, thường thấy trên đá hoặc vỏ cây, được tạo thành từ sự kết hợp giữa một loại nấm một loại tảo hoặc vi khuẩn lam.
    • Liken (trong y học): Một thuật ngữ y học chỉ một loại tổn thương da đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le lichen pousse sur les rochers. (Địa y mọc trên đá.)
    • Le médecin a diagnostiqué un lichen plan. (Bác sĩ đã chẩn đoán một bệnh liken phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lichen + tính từ": Dùng trong y học để chỉ các loại bệnh da liễu cụ thể.
    • lichen plan: liken phẳng (một bệnh da mãn tính).
    • lichen scléreux: liken xơ cứng (một tình trạng da).
Biến thể từ gần giống
  • Lichénique (adj): (thuộc về) địa y; (thuộc về) liken (trong y học).
    • Une étude lichénique (Một nghiên cứu về địa y).
    • Une éruption lichénique (Một phát ban dạng liken).
Từ đồng nghĩa
  • Symbiote (trong ngữ cảnh sinh học): sinh vật cộng sinh.
  • Lésion cutanée (trong ngữ cảnh y học): tổn thương da.
lichen

Le lichen pousse sur la surface de la roche.

{{lichen}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) địa y
  2. (y học) liken
    • Lichen verruqueux
      liken cóc

Từ chứa "lichen"

Từ có nhắc đến "lichen"