lichen

/'li:tʃi:/
{{lichen}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) địa y
  2. (y học) liken
    • Lichen verruqueux
      liken cóc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lichen"

Từ có nhắc đến "lichen"

lichen
Le lichen pousse sur la surface de la roche.