lycaon

Học thuật
Thân thiện
lycaon

Un lycaon court dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Sói linh, sói vằn: "lycaon" là tên gọi một loài động vật thuộc họ chó, tên khoa họcLycaon pictus, sốngchâu Phi. Chúng bộ lông loang lổ với các mảng màu đen, vàng trắng, loài săn mồi theo bầy đàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lycaon est un mammifère carnivore d'Afrique. (Sói linhmột loài thú ăn thịtchâu Phi.)
    • La survie du lycaon est menacée par la perte de son habitat. (Sự sống còn của sói vằn đang bị đe dọa bởi việc mất môi trường sống.)
    • Nous avons observé une meute de lycaons lors de notre safari. (Chúng tôi đã quan sát một đàn sói linh trong chuyến safari của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lycaon pictus": Tên khoa học đầy đủ của loài sói linh châu Phi, thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành.
    • Le Lycaon pictus est connu pour son endurance à la course. (Loài Lycaon pictus được biết đến với sức bền khi chạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycaons (số nhiều): Các con sói linh.
    • Les lycaons chassent en groupe. (Những con sói linh săn mồi theo nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chien sauvage d'Afrique: Chó hoang châu Phi (cách gọi thông thường khác).
  • Loup peint: Sói sơn (tên gọi dịch theo nghĩa đen từ tên khoa học).
lycaon

Un lycaon court dans la savane.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) sói linh, sói vằn