loulou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chó bông: "loulou" là một danh từ chỉ một con chó nhồi bông, một món đồ chơi mềm có hình dạng một chú chó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'enfant serre son loulou contre lui pour dormir. (Đứa trẻ ôm chặt con chó bông của nó để ngủ.)
- Elle a reçu un joli loulou en cadeau pour son anniversaire. (Cô ấy đã nhận được một con chó bông xinh xắn làm quà sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mon loulou": Cụm từ thân mật, thường được người lớn dùng để gọi một đứa trẻ (thường là trai) một cách trìu mến, với sắc thái như "cục cưng", "con yêu".
- Viens ici, mon loulou ! (Lại đây nào, con yêu của mẹ!)
Biến thể và từ gần giống
- Louloute (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "loulou", có thể chỉ một con chó bông cái hoặc được dùng để gọi một bé gái một cách trìu mến.
- Bonne nuit, ma louloute. (Chúc con gái ngủ ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Nounours (danh từ giống đực): Gấu bông (nghĩa rộng hơn, chỉ đồ chơi nhồi bông hình con vật nói chung).
- Peluche (danh từ giống cái): Đồ chơi nhồi bông, thú nhồi bông (nghĩa chung, không chỉ riêng hình chó).
Lưu ý
- Từ "loulou" trong tiếng lóng thân mật cũng có thể dùng để gọi một người đàn ông hoặc một cậu bé một cách yêu mến, tương tự như "anh yêu" hay "cưng" trong tiếng Việt, nhưng cách dùng này thuộc về khẩu ngữ rất thân mật.
- Salut, mon loulou, ça va ? (Chào anh yêu, anh có khỏe không?)