lulu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim chiền chiện cộc đuôi: Một loài chim thuộc họ chiền chiện, có đặc điểm là đuôi ngắn. Đây là tên gọi thông thường trong ngành động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lulu est un oiseau que l'on trouve dans les champs. (Chim chiền chiện cộc đuôi là một loài chim được tìm thấy trên các cánh đồng.)
- J'ai observé un lulu pendant ma promenade. (Tôi đã quan sát một con chim chiền chiện cộc đuôi trong lúc đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un chant de lulu": Tiếng hót của chim chiền chiện cộc đuôi.
- Le matin, on entend le chant du lulu. (Buổi sáng, người ta nghe thấy tiếng hót của chim chiền chiện cộc đuôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Alouette (n.f): Chim chiền chiện (tên gọi chung cho các loài trong họ).
- Oiseau des champs (n.m): Chim đồng (cách gọi chung cho các loài chim sống ở cánh đồng).
Từ đồng nghĩa
- Alouette lulu (n.f): Tên gọi khoa học đầy đủ hoặc một cách gọi khác cho cùng loài chim này.
danh từ giống đực
- (động vật học) chim chiền chiện cộc đuôi