lolo

Học thuật
Thân thiện
lolo

Le bébé boit son lolo dans son biberon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sữa: Trong ngôn ngữ của trẻ em (ngôn ngữ nhi đồng), "lolo" là từ dùng để chỉ sữa, thườngsữa uống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bébé veut son lolo. (Em bé muốn sữa của mình.)
    • Il a renversé son lolo par terre. ( làm đổ sữa xuống sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire dodo et prendre son lolo": Một cụm từ phổ biến trong ngôn ngữ trẻ con, có nghĩađi ngủ uống sữa.
    • Allez, il est l'heure de faire dodo et de prendre ton lolo. (Nào, đến giờ đi ngủ uống sữa của con rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lait (n.m): Từ tiêu chuẩn trong tiếng Pháp để chỉ "sữa". "Lolo" là biến thể ngôn ngữ trẻ con của từ này.
  • Tété (n.f, ngôn ngữ nhi đồng): Chỉ hành động sữa hoặc bình sữa.
Từ đồng nghĩa
  • Lait (n.m): sữa (từ thông dụng, trang trọng hơn).
  • Biberon (n.m): bình sữa (chỉ vật chứa).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lolo" thuộc về ngôn ngữ nhi đồng. chủ yếu được sử dụng khi nói chuyện với hoặc về trẻ nhỏ, hoặc trong bối cảnh gia đình thân mật. Sử dụng từ này trong các tình huống trang trọngkhông phù hợp.
  • Đâymột từ tượng thanh, dễ phát âm đối với trẻ em, tương tự như "măm măm" cho thức ăn.
lolo

Le bébé boit son lolo dans son biberon.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhi đồng) sữa