lounging

/'laundʤiɳ/
tính từ
  1. dùng để mặc trong nhà
  2. thơ thẩn, lang thang
  3. uể oải, ườn ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lounging"

Từ có nhắc đến "lounging"

lounging
A cat is lounging in a sunny spot on the carpet.