lounging
/'laundʤiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động thư giãn, nghỉ ngơi một cách thoải mái và không chính thức: "lounging" chỉ việc dành thời gian để thư giãn, thường ở tư thế ngồi hoặc nằm thoải mái, không làm gì đặc biệt.
- Hành động đi lại một cách chậm rãi, thong thả, không mục đích rõ ràng: "lounging" cũng có thể mô tả cách đi lại thong thả, thơ thẩn.
Tính từ (thường dùng trong cụm danh từ):
- Dùng để mặc trong nhà, thoải mái: Chỉ loại quần áo được thiết kế để mặc khi nghỉ ngơi, thư giãn tại nhà.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I enjoy a bit of lounging on the sofa after a long day. (Tôi thích thư giãn một chút trên ghế sofa sau một ngày dài.)
- His afternoon was spent in peaceful lounging by the pool. (Buổi chiều của anh ấy trôi qua trong cảnh thư giãn bình yên bên bể bơi.)
- We saw him lounging around the park. (Chúng tôi thấy anh ta đang thơ thẩn quanh công viên.)
Tính từ (trong cụm danh từ):
- She changed into her lounging pajamas. (Cô ấy thay bộ đồ ngủ mặc trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be caught lounging": bị bắt gặp đang nghỉ ngơi, thư giãn (thường khi đáng lẽ nên làm việc khác).
- The boss caught him lounging when he should have been working. (Ông chủ bắt gặp anh ta đang ngồi rỗi trong khi lẽ ra anh ta phải làm việc.)
"a lounging attitude": thái độ uể oải, thiếu năng lượng hoặc sự nhiệt tình.
- His lounging attitude is not suitable for a fast-paced workplace. (Thái độ uể oải của anh ta không phù hợp với một môi trường làm việc nhịp độ nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Lounge (n): phòng chờ, phòng nghỉ; ghế dài để nằm thư giãn.
- We waited in the airport lounge. (Chúng tôi đợi ở phòng chờ sân bay.)
Lounge (v): nằm, ngồi, hoặc đi lại một cách thong thả, thoải mái.
- He lounged in the armchair all morning. (Anh ta ngồi thư giãn trên ghế bành cả buổi sáng.)
Lounger (n): ghế dài (thường dùng ngoài trời); người hay thong thả, lười nhác.
- She relaxed on a sun lounger. (Cô ấy thư giãn trên một chiếc ghế dài tắm nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Relaxing: thư giãn.
- Lazing: lười nhác, nằm rỗi.
- Lolling: ngồi hoặc nằm một cách uể oải, ườn ra.
- Loitering: la cà, đi thơ thẩn (thường với nghĩa hơi tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lounge about/around: dành thời gian để thư giãn, nghỉ ngơi một cách lười biếng; đi lại thong thả không mục đích.
- He just lounges around the house on weekends. (Anh ta chỉ quanh quẩn thư giãn trong nhà vào cuối tuần.)
- Teenagers were lounging about on the street corner. (Những thanh thiếu niên đang la cà ở góc phố.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lounging")
tính từ
- dùng để mặc trong nhà
- thơ thẩn, lang thang
- uể oải, ườn ra