louveteau

danh từ giống đực
  1. chó sói con
  2. sói con (trong phong trào hướng đạo)
  3. thiếu sinh Tam điểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "louveteau"

louveteau
Un louveteau observe un écureuil dans la forêt.