louveteau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chó sói con: Chỉ một con sói non, chưa trưởng thành.
- Thiếu sinh (trong phong trào Hướng đạo): Tên gọi thành viên nam trong nhóm tuổi nhỏ nhất (thường từ 8 đến 11 tuổi) của phong trào Hướng đạo tại một số quốc gia, lấy biểu tượng là chú sói con.
- Thiếu sinh Tam Điểm: Tên gọi con trai của một thành viên thuộc Hội Tam Điểm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa động vật:
- La louve protège ses louveteaux. (Sói cái bảo vệ đàn sói con của nó.)
- Nous avons aperçu un louveteau dans la forêt. (Chúng tôi đã trông thấy một chú sói con trong rừng.)
Nghĩa Hướng đạo:
- Mon fils est fier d'être un louveteau. (Con trai tôi tự hào là một thiếu sinh Hướng đạo.)
- La meute de louveteaux part en campement ce week-end. (Bầy thiếu sinh sẽ đi cắm trại vào cuối tuần này.)
Nghĩa Tam Điểm:
- Cette cérémonie est réservée aux louveteaux de la loge. (Buổi lễ này dành riêng cho các thiếu sinh của hội quán Tam Điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vieux louveteau": Cách gọi thân mật, ẩn dụ cho một Hướng đạo sinh đã từng là "louveteau" khi còn nhỏ, nay đã trưởng thành.
- En réunion, les vieux louveteaux partagent leurs souvenirs. (Trong buổi họp mặt, các cựu thiếu sinh chia sẻ kỷ niệm của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Louve (danh từ giống cái): Sói cái.
- Louvart (danh từ giống đực): Sói con đực đã lớn hơn một chút (ít dùng).
- Louveteau không có dạng giống cái riêng biệt. Để chỉ một nữ thiếu sinh Hướng đạo trong cùng nhóm tuổi, người ta dùng từ "jeannette" (ở Pháp) hoặc chỉ định chung là "louveteau" (dùng cho cả nam và nữ trong một số hệ thống).
Từ đồng nghĩa
- Louveteau (nghĩa động vật): (sói non).
- Louveteau (nghĩa Hướng đạo): (Hướng đạo sinh nhỏ tuổi - cách gọi chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Être fier comme un louveteau: Tự hào như một thiếu sinh (thành ngữ dựa trên biểu tượng).
- Il était fier comme un louveteau avec son nouvel uniforme. (Cậu bé tự hào như một thiếu sinh với bộ đồng phục mới của mình.)
Thành ngữ liên quan
- La loi de la jungle (pour les louveteaux): "Luật rừng xanh (dành cho sói con)". Đây là tên bộ quy tắc ứng xử đơn giản, dễ nhớ được dạy cho các "louveteaux" trong Hướng đạo, dựa trên truyện (Cậu bé rừng xanh) của Rudyard Kipling.
- Les louveteaux apprennent la loi de la jungle. (Các thiếu sinh học theo luật rừng xanh.)
danh từ giống đực
- chó sói con
- sói con (trong phong trào hướng đạo)
- thiếu sinh Tam điểm