low-altitude

Học thuật
Thân thiện
low-altitude

A small airplane flies at low-altitude over a green valley.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xảy rađộ cao thấp: Mô tả một sự vật, hiện tượng hoặc hành động diễn ra ở một độ cao không lớn so với mặt đất hoặc mực nước biển. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như hàng không, khí tượng hoặc quân sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The helicopter performed a low-altitude flight over the valley. (Chiếc trực thăng thực hiện một chuyến bayđộ cao thấp qua thung lũng.)
    • Low-altitude clouds often bring drizzle. (Những đám mâyđộ cao thấp thường mang theo mưa phùn.)
    • The mission involved low-altitude reconnaissance. (Nhiệm vụ liên quan đến trinh sátđộ cao thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "low-altitude training": huấn luyện bay ở độ cao thấp.

    • Pilots must complete low-altitude training to navigate mountainous terrain. (Các phi công phải hoàn thành khóa huấn luyện bay ở độ cao thấp để điều hướng qua địa hình núi.)
  • "low-altitude wind shear": hiện tượng gió cắtđộ cao thấp (một hiện tượng khí tượng nguy hiểm cho máy bay khi cất cánh hạ cánh).

    • The airport issued a warning for possible low-altitude wind shear. (Sân bay đã đưa ra cảnh báo về khả năng xảy ra hiện tượng gió cắtđộ cao thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-level (adj): (nghĩa tương tự trong bối cảnh hàng không) ở độ cao thấp, cấp thấp.
    • A low-level flight path was charted. (Một đường bay ở độ cao thấp đã được vẽ ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Low-flying: bay thấp.
  • Low-level: (trong ngữ cảnh độ cao) ở tầm thấp.
Từ trái nghĩa
  • High-altitude: ở độ cao lớn.
  • High-level: (trong ngữ cảnh độ cao) ở tầm cao.
low-altitude

A small airplane flies at low-altitude over a green valley.

Adjective
  1. xảy rađộ cao thấp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự