low-level

Học thuật
Thân thiện
low-level

A low-level cloud drifts just above the rolling hills.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xảy rađộ cao thấp: Diễn tả một thứ đó tồn tại hoặc diễn ra ở một độ cao thấp so với mặt đất.
    • cấp thấp, cấp dưới: Liên quan đến một vị trí, chức vụ, hoặc mức độ quan trọng thấp trong một hệ thống phân cấp, tổ chức hoặc quá trình.
    • cường độ yếu, không mãnh liệt: Diễn tả một thứ đó mức độ, cường độ hoặc năng lượng thấp.
dụ sử dụng
  • Xảy rađộ cao thấp:

    • The plane made a low-level flight over the valley. (Máy bay thực hiện một chuyến bayđộ cao thấp qua thung lũng.)
    • Low-level clouds obscured the mountain peaks. (Những đám mâytầng thấp che khuất các đỉnh núi.)
  • cấp thấp, cấp dưới:

    • He started his career in a low-level position at the company. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệpmột vị trí cấp thấp trong công ty.)
    • The decision was made at a low-level meeting, not by senior management. (Quyết định được đưa ra tại một cuộc họp cấp dưới, không phải bởi ban lãnh đạo cấp cao.)
  • cường độ yếu:

    • The area was exposed to low-level radiation for years. (Khu vực này đã tiếp xúc với bức xạ cường độ thấp trong nhiều năm.)
    • She complained of a constant low-level headache. ( ấy than phiền về một cơn đau đầu âm ỉ, cường độ thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Low-level language": Ngôn ngữ cấp thấp (trong lập trình máy tính), gần với ngôn ngữ máy hơn, khó đọc viết đối với con người.

    • Assembly is considered a low-level programming language. (Assembly được coi một ngôn ngữ lập trình cấp thấp.)
  • "Low-level employee/staff": Nhân viên cấp dưới, nhân viênvị trí thấp trong công ty.

    • The policy changes will affect both senior executives and low-level staff. (Những thay đổi chính sách sẽ ảnh hưởng đến cả các giám đốc điều hành cấp cao nhân viên cấp dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-leveled (adj): đặc tính cấp thấp (ít phổ biến hơn, thường dùng "low-level" làm tính từ ghép).
  • High-level (adj, trái nghĩa): Cấp cao, ở độ cao lớn, cường độ mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Subordinate: Cấp dưới, phụ thuộc (về thứ bậc).
  • Minor: Nhỏ, thứ yếu (về tầm quan trọng).
  • Weak: Yếu (về cường độ).
  • Low-altitude: Ở độ cao thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "low-level" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "low-level".)

low-level

A low-level cloud drifts just above the rolling hills.

Adjective
  1. xảy rađộ cao thấp
  2. cấp thấp
  3. cấp dưới, dưới quyền, mức dưới
  4. không mãnh liệt, cường độ yếu