low-level
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xảy ra ở độ cao thấp: Diễn tả một thứ gì đó tồn tại hoặc diễn ra ở một độ cao thấp so với mặt đất.
- Ở cấp thấp, cấp dưới: Liên quan đến một vị trí, chức vụ, hoặc mức độ quan trọng thấp trong một hệ thống phân cấp, tổ chức hoặc quá trình.
- Có cường độ yếu, không mãnh liệt: Diễn tả một thứ gì đó có mức độ, cường độ hoặc năng lượng thấp.
Ví dụ sử dụng
Xảy ra ở độ cao thấp:
- The plane made a low-level flight over the valley. (Máy bay thực hiện một chuyến bay ở độ cao thấp qua thung lũng.)
- Low-level clouds obscured the mountain peaks. (Những đám mây ở tầng thấp che khuất các đỉnh núi.)
Ở cấp thấp, cấp dưới:
- He started his career in a low-level position at the company. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp ở một vị trí cấp thấp trong công ty.)
- The decision was made at a low-level meeting, not by senior management. (Quyết định được đưa ra tại một cuộc họp cấp dưới, không phải bởi ban lãnh đạo cấp cao.)
Có cường độ yếu:
- The area was exposed to low-level radiation for years. (Khu vực này đã tiếp xúc với bức xạ cường độ thấp trong nhiều năm.)
- She complained of a constant low-level headache. (Cô ấy than phiền về một cơn đau đầu âm ỉ, cường độ thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Low-level language": Ngôn ngữ cấp thấp (trong lập trình máy tính), gần với ngôn ngữ máy hơn, khó đọc và viết đối với con người.
- Assembly is considered a low-level programming language. (Assembly được coi là một ngôn ngữ lập trình cấp thấp.)
"Low-level employee/staff": Nhân viên cấp dưới, nhân viên ở vị trí thấp trong công ty.
- The policy changes will affect both senior executives and low-level staff. (Những thay đổi chính sách sẽ ảnh hưởng đến cả các giám đốc điều hành cấp cao và nhân viên cấp dưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Low-leveled (adj): Có đặc tính cấp thấp (ít phổ biến hơn, thường dùng "low-level" làm tính từ ghép).
- High-level (adj, trái nghĩa): Cấp cao, ở độ cao lớn, cường độ mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Subordinate: Cấp dưới, phụ thuộc (về thứ bậc).
- Minor: Nhỏ, thứ yếu (về tầm quan trọng).
- Weak: Yếu (về cường độ).
- Low-altitude: Ở độ cao thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "low-level" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "low-level".)
Adjective
- xảy ra ở độ cao thấp
- ở cấp thấp
- cấp dưới, dưới quyền, mức dưới
- không mãnh liệt, có cường độ yếu