dimmed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị làm cho mờ đi, bớt sáng đi: Trạng thái của ánh sáng hoặc nguồn sáng đã được giảm cường độ, làm cho nó yếu hơn hoặc kém rực rỡ hơn so với ban đầu.
- Đã được điều chỉnh để chiếu sáng yếu: Được dùng đặc biệt để mô tả các thiết bị chiếu sáng (như đèn) đang ở chế độ ánh sáng thấp.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hát chỉ được chiếu sáng bởi những chiếc đèn tường đã được làm mờ.)
- (Cô ấy thích đọc sách dưới ánh đèn ngủ đã được vặn nhỏ.)
- (Màn hình tự động trở nên mờ đi để tiết kiệm pin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dimmed lights": đèn mờ, ánh sáng được điều chỉnh ở mức thấp, thường để tạo không gian thư giãn, lãng mạn hoặc tập trung.
- The restaurant served dinner under dimmed lights. (Nhà hàng phục vụ bữa tối dưới ánh đèn mờ.)
- "with dimmed hopes": với những hy vọng đã phai mờ, không còn rõ ràng hoặc mạnh mẽ như trước.
- He left the meeting with dimmed hopes for a quick agreement. (Anh ấy rời cuộc họp với những hy vọng đã phai mờ về một thỏa thuận nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dim (động từ): làm mờ đi, làm giảm ánh sáng.
- Please dim the lights for the presentation. (Làm ơn vặn nhỏ đèn cho bài thuyết trình.)
- Dim (tính từ): mờ, tối, không sáng rõ.
- The room was too dim to read. (Căn phòng quá tối để đọc sách.)
- Dimmer (danh từ): bộ điều chỉnh độ sáng (của đèn).
- Install a dimmer switch to control the light level. (Lắp công tắc điều chỉnh độ sáng để kiểm soát mức ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Subdued: đã được làm dịu đi, giảm bớt (về ánh sáng hoặc màu sắc).
- Low: thấp (dùng cho ánh sáng ở cường độ thấp).
- Softened: đã được làm mềm đi, dịu đi (ánh sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dimmed" vì đây là tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "dim").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dimmed").
Adjective
- bị làm cho mờ đi, bớt sáng đi
- dimmed headlightsđèn chiếu gần, đèn mờ (của xe ô tô)