dimmed

Adjective
  1. bị làm cho mờ đi, bớt sáng đi
    • dimmed headlights
      đèn chiếu gần, đèn mờ (của xe ô tô)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dimmed"

Từ có nhắc đến "dimmed"

dimmed
The dimmed lights in the restaurant created a cozy atmosphere.