low-cut

Adjective
  1. (quần áo) phần lưng được cắt thấp xuống
  2. (áo) đường viền cổ áo được cắt thấp xuống, cổ thấp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

low-cut
She wears a low-cut dress to the evening party.