low-powered
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Máy móc, động cơ) có công suất nhỏ, yếu: Mô tả một thiết bị, động cơ hoặc hệ thống có khả năng tạo ra lực, năng lượng hoặc hiệu suất làm việc ở mức độ thấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The remote village only had access to a low-powered generator. (Ngôi làng hẻo lánh chỉ có một máy phát điện công suất nhỏ.)
- This model is quite low-powered compared to its competitors. (Mẫu này có công suất khá nhỏ so với các đối thủ cạnh tranh.)
- They used a low-powered microscope for the basic observation. (Họ đã sử dụng một kính hiển vi công suất thấp cho việc quan sát cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "low-powered" trong ngữ cảnh công nghệ: Có thể dùng để mô tả các thiết bị điện tử tiêu thụ ít năng lượng hoặc có hiệu năng xử lý hạn chế.
- The device runs on a low-powered chip to save battery. (Thiết bị chạy bằng một con chip công suất thấp để tiết kiệm pin.)
Biến thể và từ gần giống
- Underpowered (adj): Thiếu công suất, không đủ sức mạnh (thường mang hàm ý tiêu cực hơn, chỉ sự không đáp ứng được yêu cầu).
- The car felt underpowered on steep hills. (Chiếc xe cảm thấy thiếu công suất trên những con dốc cao.)
- High-powered (adj): Có công suất lớn, mạnh mẽ (từ trái nghĩa).
- He drives a high-powered sports car. (Anh ấy lái một chiếc xe thể thao công suất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Low-capacity: Có công suất/thể tích nhỏ.
- Weak: Yếu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh).
- Low-performance: Có hiệu suất thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "low-powered" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "low-powered".)
Adjective
- (máy móc, động cơ) có công suất nhỏ