low-powered

Học thuật
Thân thiện
low-powered

A small boat with a low-powered engine putters across a calm lake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Máy móc, động cơ) công suất nhỏ, yếu: Mô tả một thiết bị, động cơ hoặc hệ thống khả năng tạo ra lực, năng lượng hoặc hiệu suất làm việcmức độ thấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The remote village only had access to a low-powered generator. (Ngôi làng hẻo lánh chỉ một máy phát điện công suất nhỏ.)
    • This model is quite low-powered compared to its competitors. (Mẫu này công suất khá nhỏ so với các đối thủ cạnh tranh.)
    • They used a low-powered microscope for the basic observation. (Họ đã sử dụng một kính hiển vi công suất thấp cho việc quan sát cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "low-powered" trong ngữ cảnh công nghệ: Có thể dùng để mô tả các thiết bị điện tử tiêu thụ ít năng lượng hoặc hiệu năng xử lý hạn chế.
    • The device runs on a low-powered chip to save battery. (Thiết bị chạy bằng một con chip công suất thấp để tiết kiệm pin.)
Biến thể từ gần giống
  • Underpowered (adj): Thiếu công suất, không đủ sức mạnh (thường mang hàm ý tiêu cực hơn, chỉ sự không đáp ứng được yêu cầu).
    • The car felt underpowered on steep hills. (Chiếc xe cảm thấy thiếu công suất trên những con dốc cao.)
  • High-powered (adj): công suất lớn, mạnh mẽ (từ trái nghĩa).
    • He drives a high-powered sports car. (Anh ấy lái một chiếc xe thể thao công suất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Low-capacity: công suất/thể tích nhỏ.
  • Weak: Yếu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh).
  • Low-performance: hiệu suất thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "low-powered" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "low-powered".)

low-powered

A small boat with a low-powered engine putters across a calm lake.

Adjective
  1. (máy móc, động cơ) công suất nhỏ

Từ tương tự