low-toned

Học thuật
Thân thiện
low-toned

The librarian spoke in a low-toned voice to avoid disturbing others.

Định nghĩa

Tính từ: - Âm lượng nhỏ, âm lượng thấp, tiếng nhỏ: Mô tả một âm thanh hoặc giọng nói cường độ rất thấp, chỉ vừa đủ nghe, không to không gây chú ý.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She spoke in a low-toned voice so as not to wake the baby. ( ấy nói bằng giọng nhỏ để không đánh thức em bé.)
    • The low-toned hum of the refrigerator was the only sound in the kitchen. (Tiếng ù nhỏ của tủ lạnh âm thanh duy nhất trong bếp.)
    • He gave a low-toned warning to his friend. (Anh ấy đưa ra một lời cảnh báo nhỏ giọng cho bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "low-toned conversation": cuộc trò chuyện nhỏ giọng, thầm thì.

    • They had a low-toned conversation in the corner of the library. (Họ một cuộc trò chuyện nhỏ giọnggóc thư viện.)
  • "low-toned music": âm nhạc âm lượng nhỏ, nhạc nền nhẹ nhàng.

    • The café played low-toned music to create a relaxing atmosphere. (Quán cà phê bật nhạc nhỏ để tạo bầu không khí thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-pitched (adj): trầm (về độ cao của âm thanh, khác với cường độ).

    • He has a low-pitched voice. (Anh ấy giọng nói trầm.)
  • Soft-spoken (adj): nói nhỏ nhẹ, dịu dàng (thường chỉ tính cách).

    • She is a soft-spoken person. ( ấy một người nói năng nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Quiet: yên lặng, nhỏ.
  • Muffled: bị bịt kín, nghẹt tiếng.
  • Subdued: dịu xuống, nhỏ lại.
Từ trái nghĩa
  • Loud-toned: âm lượng to.
  • High-volume: âm lượng cao.
  • Booming: vang to, ầm ầm.
low-toned

The librarian spoke in a low-toned voice to avoid disturbing others.

Adjective
  1. âm lượng nhỏ, âm lượng thấp, tiếng nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự