loáng

  1. 1. ph. Thoáng qua: Loáng ánh đèn pin. 2. d. Một thời gian rất ngắn: Loáng một cái đã viết xong cái thư.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

loáng
Loáng một cái, cô bé đã vẽ xong bức tranh.