loại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tập hợp người, vật hoặc khái niệm có chung một hay nhiều đặc điểm quan trọng nào đó: Dùng để phân chia, sắp xếp thế giới xung quanh thành các nhóm dựa trên sự tương đồng.
- Hạng, kiểu, dạng: Chỉ mức độ, phẩm chất hoặc đặc trưng cụ thể của một đối tượng trong một tập hợp lớn hơn.
Động từ:
- Bỏ ra, không chọn, không tính đến: Hành động đưa một người hoặc vật ra khỏi một nhóm, một cuộc thi, một danh sách vì không đạt tiêu chuẩn.
- Lọc bỏ, gạt bỏ: Hành động chủ động tách và loại bỏ những thứ không mong muốn, không phù hợp hoặc có hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cửa hàng này bán nhiều loại trái cây nhiệt đới. (Tập hợp các trái cây có chung đặc điểm là xuất xứ từ vùng nhiệt đới.)
- Anh ta là người tốt, không phải loại người hay nói xấu sau lưng. (Chỉ một kiểu, hạng người cụ thể với đặc điểm xấu.)
- Động từ:
- Ban giám khảo đã loại ba thí sinh có điểm số thấp nhất. (Bỏ ra khỏi cuộc thi.)
- Hãy loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực ra khỏi đầu. (Chủ động gạt bỏ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuộc loại": thuộc về một nhóm, một hạng nào đó.
- Cây này thuộc loại thân gỗ, sống lâu năm.
- "phân loại": sắp xếp thành từng loại.
- Công việc đầu tiên là phân loại rác thải tái chế và không tái chế.
- "đủ mọi loại": có rất nhiều kiểu, dạng khác nhau.
- Chợ có bán đủ mọi loại rau củ từ khắp nơi đưa về.
Biến thể và từ liên quan
- Loại bỏ (động từ): Hành động làm cho mất đi, không còn tồn tại trong một phạm vi nào đó. Nhấn mạnh tính chủ động và triệt để.
- Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn bệnh sốt rét.
- Loại trừ (động từ): Không tính đến, không bao gồm; hoặc dùng phương pháp nào đó để làm mất tác dụng.
- Chúng tôi loại trừ khả năng anh ấy có mặt tại hiện trường.
- Loại hình (danh từ): Kiểu, dạng tồn tại hoặc hoạt động có tính chất đặc thù.
- Nghệ thuật tuồng là một loại hình sân khấu cổ truyền của Việt Nam.
- Loại suy (danh từ): Phương pháp suy luận dựa trên sự giống nhau giữa các loại sự vật.
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Danh từ: Hạng, giống, dạng, kiểu, nhóm, thể loại, chủng loại.
- Động từ: Gạt bỏ, đào thải, khai trừ, thanh lọc, sàng lọc.
Các cụm từ (ngữ động từ) liên quan
- Loại ra: Đưa ra ngoài, không cho tham gia.
- Máy lọc nước sẽ loại ra các tạp chất có hại.
- Loại khỏi: (Nhấn mạnh điểm xuất phát) Đưa ra khỏi một phạm vi cụ thể.
- Anh ấy bị loại khỏi đội hình chính vì chấn thương.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Loại người ấy/ấy à?": Cách nói tỏ ý khinh thường, không muốn tiếp xúc với một kiểu người nào đó.
- Tôi không giao du với loại người ấy.
- "Đủ loại đủ kiểu": Có rất nhiều, đa dạng đến mức phức tạp hoặc hỗn độn.
- Lý do anh ta đưa ra đủ loại đủ kiểu, khó mà tin được.
- 1 dt. Tập hợp người hoặc vật có cùng một đặc điểm: loại vải tốt.
- 2 đgt. Bỏ bớt: loại thứ xấu lấy thứ tốt Cô bé thi đến vòng hai thì bị loại giấy loại loại khỏi vòng chiến loại bỏ loại trừ.