luận chiến

Học thuật
Thân thiện
luận chiến

Hai nhà nghiên cứu luận chiến về một vấn đề khoa học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động đấu tranh, tranh luận gay gắt bằng lời nói hoặc lý luận: Chỉ một cuộc tranh cãi, tranh luận tính chất đối kháng, thường nhằm bảo vệ quan điểm bác bỏ ý kiến của đối phương.
    • Cuộc tranh luận tính chất học thuật hoặc tư tưởng: Thường diễn ra trên các diễn đàn, báo chí, sách vở giữa các học giả, nhà tư tưởng về những vấn đề quan trọng.
  2. Động từ:

    • Tham gia vào một cuộc tranh luận gay gắt, đấu tranh bằng lẽ: Hành động chủ động dùng lý luận, lập luận để phản bác bảo vệ quan điểm trong một cuộc tranh cãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cuộc luận chiến giữa hai học giả kéo dài suốt nhiều tháng trên tạp chí chuyên ngành.
    • Bài báo đó đã châm ngòi cho một cuộc luận chiến sôi nổi về văn hóa truyền thống.
  • Động từ:

    • Các nhà phê bình đã luận chiến kịch liệt về giá trị của tác phẩm mới.
    • Họ sẵn sàng luận chiến để bảo vệ chân lý.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dấn thân vào cuộc luận chiến": chủ động, quyết liệt tham gia tranh luận.

    • Vị giáo sư trẻ dấn thân vào cuộc luận chiến học thuật đầy thách thức.
  • "bãi chiến trường của luận chiến": (dùng hình ảnh ẩn dụ) chỉ nơi diễn ra các cuộc tranh luận (như các trang báo, diễn đàn).

    • Các tờ báo trở thành bãi chiến trường của luận chiến tư tưởng thời kỳ đó.
Biến thể từ liên quan
  • Luận chiến gia (danh từ): người thường xuyên tham gia hoặc giỏi về luận chiến; nhà tranh luận.
  • Cuộc luận chiến (danh từ): chỉ một sự kiện, một đợt tranh luận cụ thể.
  • Tranh luận (động từ): trao đổi, bàn cãi ý kiến (có thể ít gay gắt hơn "luận chiến").
  • Biện luận (động từ): lập luận, trình bày lẽ một cách hệ thống.
Từ đồng nghĩa
  • Tranh biện: tranh luận, biện bác.
  • Bút chiến: đấu tranh bằng ngòi bút, thông qua các bài viết (thường dùng trong báo chí).
  • Khẩu chiến: đấu khẩu, tranh cãi trực tiếp bằng lời nói.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Lời lẽ đanh thép trong luận chiến": chỉ những lập luận sắc bén, mạnh mẽ được sử dụng.
  • "Thượng cẳng chân, hạ cẳng tay": (thành ngữ, ý chỉ việc tranh cãi không còn bằng lẽ đi đến xung đột thể chất) – thường kết quả khi luận chiến thất bại hoặc leo thang.
luận chiến

Hai nhà nghiên cứu luận chiến về một vấn đề khoa học.

  1. Đấu tranh bằng lời nói, bằng lý luận.