luống

  1. Bed
    • đánh mấy luống khoai lang
      To make some beds for sweet potato
    • Trồng mấy luống rau
      To grow a few beds of vegetables. cut
    • luống cày
      A cut made by a plough, a furrow

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

luống
Người nông dân đang trồng cây trên một luống đất dài.