lubrique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tà dâm, dâm dục: "lubrique" mô tả một người, thái độ hoặc biểu hiện ham muốn tình dục quá mức, thô tục thường gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Homme lubrique. (Người đàn ông tà dâm.)
    • Des regards lubriques. (Những cái nhìn dâm dục.)
    • Il a un rire lubrique. (Hắn có một nụ cười dâm đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une pensée lubrique": một ý nghĩ dâm dục.
    • Il a été chassé pour avoir exprimé des pensées lubriques. (Hắn ta bị đuổi việc đã bày tỏ những ý nghĩ dâm dục.)
  • "Un sourire lubrique": một nụ cười gợi ý dâm dục.
    • Le personnage du film affichait un sourire lubrique. (Nhân vật trong phim để lộ một nụ cười dâm đãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lubricité (danh từ giống cái): sự tà dâm, tính dâm dục.
    • La lubricité de ses propos l'a rendu célèbre. (Tính dâm dục trong lời nói của hắn đã khiến hắn nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lascif/Lascive: dâm dật, gợi dục (có thể ít thô tục hơn).
  • Libidineux/Libidineuse: dâm đãng, trụy lạc (nhấn mạnh ham muốn thú tính).
  • Obscène: tục tĩu, khiêu dâm (nhấn mạnh sự thô thiển, phản cảm).
Từ trái nghĩa
  • Chaste: trinh bạch, trong sáng.
  • Pudique: e lệ, kín đáo.
  • Pur: thuần khiết.
tính từ
  1. tà dâm
    • Homme lubrique
      người tà dâm
    • Des regards lubriques
      những cái nhìn tà dâm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "lubrique"