lucidement

Học thuật
Thân thiện
lucidement

Il a expliqué le problème très lucidement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách sáng suốt, rõ ràng: "lucidement" diễn tả hành động được thực hiện với sự minh mẫn, tỉnh táo, suy nghĩ thấu đáo rõ ràng.
    • Một cách mạch lạc, dễ hiểu: "lucidement" còn có nghĩadiễn đạt hoặc trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, logic dễ tiếp thu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a expliqué le problème très lucidement. (Anh ấy đã giải thích vấn đề một cách rất sáng suốt/rõ ràng.)
    • Même sous pression, elle réfléchit toujours lucidement. (Ngay cả khi bị áp lực, ấy luôn suy nghĩ một cách sáng suốt.)
    • Le professeur a présenté la théorie de manière lucide et lucidement. (Giáo sư đã trình bàythuyết một cách sáng suốt mạch lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler lucidement": nói một cách sáng suốt, rõ ràng.

    • Malgré son âge avancé, il parle encore très lucidement de son passé. (Mặc dù tuổi cao, ông ấy vẫn nói về quá khứ của mình một cách rất sáng suốt.)
  • "Analyser lucidement une situation": phân tích một tình huống một cách sáng suốt.

    • Un bon leader doit pouvoir analyser lucidement les forces et les faiblesses de son équipe. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải khả năng phân tích điểm mạnh điểm yếu của đội mình một cách sáng suốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucide (tính từ): sáng suốt, tỉnh táo, minh mẫn.

    • Un esprit lucide. (Một tinh thần sáng suốt.)
  • Lucidité (danh từ): sự sáng suốt, sự minh mẫn.

    • Faire preuve de lucidité. (Thể hiện sự sáng suốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Clairement: một cách rõ ràng.
  • Raisonablement: một cách hợp lý.
  • Intelligemment: một cách thông minh, sáng suốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho phó từ "lucidement" trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường được hình thành với tính từ gốc "lucide".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng phó từ "lucidement". Tuy nhiên, tính từ "lucide" có thể xuất hiện trong các cách diễn đạt.) - "Voir les choses avec lucidité": nhìn nhận sự việc một cách sáng suốt. - Il faut voir les choses avec lucidité pour prendre la bonne décision. (Cần phải nhìn nhận sự việc một cách sáng suốt để đưa ra quyết định đúng đắn.)

lucidement

Il a expliqué le problème très lucidement.

phó từ
  1. sáng suốt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống