misfortune
/mis'fɔ:tʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rủi ro, sự bất hạnh: Trạng thái không may mắn, gặp phải những điều xấu hoặc kết quả không thuận lợi.
- Điều không may, tai hoạ: Một sự kiện cụ thể gây ra khó khăn, đau khổ hoặc tổn thất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He had the misfortune of losing his job. (Anh ấy gặp phải sự bất hạnh là mất việc làm.)
- We sympathize with you in your misfortune. (Chúng tôi chia buồn với bạn trong nỗi bất hạnh này.)
- It was a great misfortune for the whole family. (Đó là một tai hoạ lớn cho cả gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have the misfortune to do something": gặp phải điều không may là làm việc gì đó.
- She had the misfortune to witness the accident. (Cô ấy không may chứng kiến vụ tai nạn.)
"to suffer a misfortune": chịu đựng một điều bất hạnh.
- The village suffered a great misfortune when the flood came. (Ngôi làng chịu một tai hoạ lớn khi trận lũ ập đến.)
Biến thể và từ gần giống
Unfortunate (adj): không may, bất hạnh.
- It was an unfortunate accident. (Đó là một tai nạn không may.)
Misfortunate (adj, ít dùng): bất hạnh, rủi ro.
- The misfortunate events of the past. (Những sự kiện bất hạnh trong quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
- Bad luck: vận rủi.
- Adversity: nghịch cảnh, khó khăn.
- Hardship: sự gian khổ, khó khăn.
Thành ngữ liên quan
- Misfortunes never come singly (alone): Hoạ vô đơn chí.
- First his car broke down, and then he lost his wallet. Misfortunes never come alone! (Đầu tiên xe anh ấy hỏng, rồi sau đó anh ấy làm mất ví. Đúng là hoạ vô đơn chí!)
danh từ
- sự rủi ro, sự bất hạnh
- điều không may, điều hoạ
Idioms
- misfortunes never come alone (singly)hoạ vô đơn chí