ludique

Học thuật
Thân thiện
ludique

Les enfants participent à une activité ludique dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về trò chơi, tính chất vui chơi: "ludique" mô tả một cái gì đó liên quan đến trò chơi, sự vui chơi hoặc mang tính giải trí, thường nhằm mục đích học tập hoặc phát triển một cách thú vị.
    • Mang tính chất vui nhộn, thú vị: "ludique" còn dùng để chỉ một hoạt động, phương pháp hoặc môi trường được thiết kế để thu hút tạo hứng thú thông qua các yếu tố của trò chơi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette application a une approche très ludique pour apprendre les maths. (Ứng dụng này có một cách tiếp cận rất vui nhộn để học toán.)
    • Le musée propose un parcours ludique spécialement conçu pour les enfants. (Bảo tàng đề xuất một hành trình khám phá mang tính chất trò chơi được thiết kế đặc biệt cho trẻ em.)
    • Le formateur utilise des méthodes ludiques pour capter l'attention des stagiaires. (Người đào tạo sử dụng các phương pháp mang tính trò chơi để thu hút sự chú ý của học viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dimension ludique": khía cạnh vui chơi, yếu tố mang tính trò chơi.

    • Il ne faut pas sous-estimer la dimension ludique dans le développement de l'enfant. (Không nên đánh giá thấp khía cạnh vui chơi trong sự phát triển của trẻ.)
  • "Pédagogie ludique": phương pháp sư phạm vui nhộn, dạy học thông qua trò chơi.

    • La pédagogie ludique obtient souvent de meilleurs résultats avec les jeunes élèves. (Phương pháp sư phạm vui nhộn thường đạt được kết quả tốt hơn với học sinh nhỏ tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ludiquement (trạng từ): một cách vui nhộn, mang tính chất trò chơi.

    • Le sujet est abordé ludiquement. (Chủ đề được tiếp cận một cách vui nhộn.)
  • Ludicité (danh từ giống cái): tính chất vui chơi, đặc tính của trò chơi.

    • La ludicité est au cœur de ce projet éducatif. (Tính chất vui chơitrung tâm của dự án giáo dục này.)
Từ đồng nghĩa
  • Récréatif: tính giải trí, tiêu khiển.
  • Amusant: vui vẻ, thú vị.
  • Divertissant: giải trí, làm vui.
Các cụm từ liên quan
  • Apprentissage ludique: học tập thông qua trò chơi, học chơi.

    • L'apprentissage ludique facilite la mémorisation. (Học tập thông qua trò chơi giúp việc ghi nhớ dễ dàng hơn.)
  • Outil ludique: công cụ mang tính trò chơi.

    • Ce jeu de société est un excellent outil ludique pour pratiquer le vocabulaire. (Trò chơi board game nàymột công cụ mang tính trò chơi tuyệt vời để luyện tập từ vựng.)
Thành ngữ liên quan
  • Mettre une touche ludique: thêm một nét vui nhộn.

    • Le professeur a mis une touche ludique dans son cours. (Giáo viên đã thêm một nét vui nhộn vào bài giảng của mình.)
  • Se prendre au jeu (de manière ludique): tham gia vào trò chơi một cách vui vẻ, hứng thú (theo nghĩa rộng).

    • Les employés se sont pris au jeu de ce nouveau challenge de manière ludique. (Các nhân viên đã tham gia một cách hứng thú vào thử thách mới này với tinh thần vui vẻ.)
ludique

Les enfants participent à une activité ludique dans le parc.

tính từ
  1. xem jeu
    • Activité ludique des enfants
      hoạt động chơi của trẻ em

Từ gần giống

Từ chứa "ludique"