lytique

Học thuật
Thân thiện
lytique

Un virus lytique détruit la cellule hôte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Tiêu: Chỉ tính chất khả năng làm tan rã, phá hủy hoặc làm tiêu biến các tế bào, vi khuẩn hoặc các thành phần khác. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả một quá trình hoặc tác nhân phân giải.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'action lytique de cet enzyme est très puissante. (Tác dụng tiêu của enzyme này rất mạnh.)
    • On observe un cycle lytique chez certains virus. (Người ta quan sát thấy một chu kỳ tiêumột số loại virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cycle lytique": Chu kỳ tiêu. Đâythuật ngữ chuyên môn trong virus học, mô tả giai đoạn virus xâm nhập, nhân lên làm tan vỡ (tiêu) tế bào chủ để giải phóng các hạt virus mới.
    • Le bactériophage suit un cycle lytique. (Thể thực khuẩn tuân theo một chu kỳ tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lyser (động từ): Làm tan, làm tiêu.

    • Ce produit peut lyser les membranes cellulaires. (Sản phẩm này có thể làm tan màng tế bào.)
  • Lyse (danh từ): Sự tiêu, sự tan rã.

    • La lyse cellulaire est un phénomène important. (Sự tiêu tế bàomột hiện tượng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dissolvant: tính hòa tan, làm tan.
  • Destructeur: tính phá hủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho tính từ 'lytique' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ 'lytique'.)

lytique

Un virus lytique détruit la cellule hôte.

tính từ
  1. (sinh vật học; sinhhọc) tiêu