lytique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Tiêu: Chỉ tính chất có khả năng làm tan rã, phá hủy hoặc làm tiêu biến các tế bào, vi khuẩn hoặc các thành phần khác. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả một quá trình hoặc tác nhân phân giải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'action lytique de cet enzyme est très puissante. (Tác dụng tiêu của enzyme này rất mạnh.)
- On observe un cycle lytique chez certains virus. (Người ta quan sát thấy một chu kỳ tiêu ở một số loại virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cycle lytique": Chu kỳ tiêu. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong virus học, mô tả giai đoạn virus xâm nhập, nhân lên và làm tan vỡ (tiêu) tế bào chủ để giải phóng các hạt virus mới.
- Le bactériophage suit un cycle lytique. (Thể thực khuẩn tuân theo một chu kỳ tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
Lyser (động từ): Làm tan, làm tiêu.
- Ce produit peut lyser les membranes cellulaires. (Sản phẩm này có thể làm tan màng tế bào.)
Lyse (danh từ): Sự tiêu, sự tan rã.
- La lyse cellulaire est un phénomène important. (Sự tiêu tế bào là một hiện tượng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Dissolvant: Có tính hòa tan, làm tan.
- Destructeur: Có tính phá hủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho tính từ 'lytique' trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ 'lytique'.)
tính từ
- (sinh vật học; sinh lý học) tiêu