luggage

/'lʌgidʤ/
Học thuật
Thân thiện
luggage

A traveler wheels a piece of luggage through a busy airport terminal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành lý: Chỉ chung các túi xách, va-li, ba- các vật dụng khác dùng để đựng đồ đạc cá nhân khi đi du lịch hoặc di chuyển. Đây một danh từ không đếm được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please place your luggage on the conveyor belt for security check. (Vui lòng đặt hành lý của bạn lên băng chuyền để kiểm tra an ninh.)
    • The airline allows each passenger 20kg of checked luggage. (Hãng hàng không cho phép mỗi hành khách 20kg hành lý gửi.)
    • We had to wait a long time for our luggage at the baggage claim. (Chúng tôi phải đợi rất lâu để lấy hành lý tại khu vực nhận hành lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Excess luggage": Hành lý quá cước, hành lý vượt quá trọng lượng cho phép.

    • We had to pay a fee for our excess luggage. (Chúng tôi phải trả phí cho hành lý quá cước.)
  • "Hand luggage" / "Carry-on luggage": Hành lý xách tay.

    • Remember to keep your passport in your hand luggage. (Nhớ giữ hộ chiếu của bạn trong hành lý xách tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Baggage (n): Hành lý. Từ này thường có thể dùng thay thế cho "luggage", đặc biệt trong ngữ cảnh hàng không ( dụ: baggage claim, baggage allowance).
  • Suitcase (n): Va-li, một loại hành lý cụ thể, thường cứng hình chữ nhật.
  • Backpack (n): Ba-, một loại túi đeo trên lưng.
Từ đồng nghĩa
  • Baggage: Hành lý.
  • Bags: Túi xách, đồ đạc (cách nói thông tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "luggage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "luggage")

luggage

A traveler wheels a piece of luggage through a busy airport terminal.

danh từ
  1. hành lý

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "luggage"

Từ có nhắc đến "luggage"