lugubre

tính từ
  1. sầu thảm, bi thảm; tang tóc
    • Mine lugubre
      nét mặt sầu thảm
    • Lugubre nouvelle
      tin tức bi thảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "lugubre"

Từ có nhắc đến "lugubre"

lugubre
Un vieux manoir lugubre se dresse sur la colline.