Gai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui, vui vẻ: Dùng để miêu tả một người có tính cách tươi vui, hoặc một bầu không khí, sự vật mang lại cảm giác vui tươi, sảng khoái.
- (Thân mật) Hơi say: Trong ngữ cảnh thân mật, có thể dùng để chỉ trạng thái hơi say rượu.
- (Từ cũ) Phóng túng: Trong văn chương cổ, có thể mang nghĩa phóng túng, không bị ràng buộc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un tempérament gai et optimiste. (Anh ấy có một tính khí vui vẻ và lạc quan.)
- C'est une musique gaie qui donne envie de danser. (Đó là một bản nhạc vui khiến người ta muốn nhảy múa.)
- Après deux verres de vin, il était un peu gai. (Sau hai ly rượu, anh ta đã hơi say.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être gai comme un pinson": Vui như chim sẻ, rất vui vẻ, hân hoan.
- Depuis qu'il a reçu cette bonne nouvelle, il est gai comme un pinson. (Kể từ khi nhận được tin vui đó, anh ấy vui như chim sẻ.)
- "Avoir l'esprit gai": Có tinh thần vui vẻ, lạc quan.
- Même dans les moments difficiles, elle a l'esprit gai. (Ngay cả trong những lúc khó khăn, cô ấy vẫn có tinh thần vui vẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaieté (danh từ giống cái): Sự vui vẻ, niềm vui.
- La gaieté des enfants est communicative. (Sự vui vẻ của trẻ em rất dễ lây lan.)
- Gaiement (trạng từ): Một cách vui vẻ.
- Ils chantent gaiement. (Họ hát một cách vui vẻ.)
- Égailler (s') (động từ phản thân): Vui chơi, giải trí (thường dùng ở thể phản thân).
- Les oiseaux s'égayent dans le jardin. (Những chú chim vui chơi trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Joyeux: Vui mừng, hân hoan (nhấn mạnh đến niềm vui rõ rệt).
- Enjoué: Vui tươi, hoạt bát (nhấn mạnh đến sự sinh động, hoạt bát).
- Réjoui: Hớn hở, vui sướng (thường do một sự kiện cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Triste: Buồn.
- Morne: Ảm đạm, u sầu.
- Maussade: Cáu kỉnh, khó chịu.
tính từ
- vui, vui vẻ
- Un caractère gai et faciletính vui và dễ dãi
- Une conversation gaiecuộc nói chuyện vui vẻ
- Une chanson gaiebài hát vui
- (thân mật) hơi say
- (từ cũ; nghĩa cũ) phóng túng
- Tenir de gais proposnói những câu chuyện phóng túng