Gai

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vui, vui vẻ: Dùng để miêu tả một người tính cách tươi vui, hoặc một bầu không khí, sự vật mang lại cảm giác vui tươi, sảng khoái.
    • (Thân mật) Hơi say: Trong ngữ cảnh thân mật, có thể dùng để chỉ trạng thái hơi say rượu.
    • (Từ ) Phóng túng: Trong văn chương cổ, có thể mang nghĩa phóng túng, không bị ràng buộc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un tempérament gai et optimiste. (Anh ấy có một tính khí vui vẻ lạc quan.)
    • C'est une musique gaie qui donne envie de danser. (Đómột bản nhạc vui khiến người ta muốn nhảy múa.)
    • Après deux verres de vin, il était un peu gai. (Sau hai ly rượu, anh ta đã hơi say.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être gai comme un pinson": Vui như chim sẻ, rất vui vẻ, hân hoan.
    • Depuis qu'il a reçu cette bonne nouvelle, il est gai comme un pinson. (Kể từ khi nhận được tin vui đó, anh ấy vui như chim sẻ.)
  • "Avoir l'esprit gai": tinh thần vui vẻ, lạc quan.
    • Même dans les moments difficiles, elle a l'esprit gai. (Ngay cả trong những lúc khó khăn, ấy vẫn tinh thần vui vẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaieté (danh từ giống cái): Sự vui vẻ, niềm vui.
    • La gaieté des enfants est communicative. (Sự vui vẻ của trẻ em rất dễ lây lan.)
  • Gaiement (trạng từ): Một cách vui vẻ.
    • Ils chantent gaiement. (Họ hát một cách vui vẻ.)
  • Égailler (s') (động từ phản thân): Vui chơi, giải trí (thường dùngthể phản thân).
    • Les oiseaux s'égayent dans le jardin. (Những chú chim vui chơi trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Joyeux: Vui mừng, hân hoan (nhấn mạnh đến niềm vui rõ rệt).
  • Enjoué: Vui tươi, hoạt bát (nhấn mạnh đến sự sinh động, hoạt bát).
  • Réjoui: Hớn hở, vui sướng (thường do một sự kiện cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Triste: Buồn.
  • Morne: Ảm đạm, u sầu.
  • Maussade: Cáu kỉnh, khó chịu.
tính từ
  1. vui, vui vẻ
    • Un caractère gai et facile
      tính vui dễ dãi
    • Une conversation gaie
      cuộc nói chuyện vui vẻ
    • Une chanson gaie
      bài hát vui
  2. (thân mật) hơi say
  3. (từ ; nghĩa ) phóng túng
    • Tenir de gais propos
      nói những câu chuyện phóng túng