lugubrious

/lu:'gju:briəs/
Học thuật
Thân thiện
lugubrious

The old man's lugubrious expression matched the gray, rainy afternoon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sầu thảm, bi thảm, ảm đạm: "lugubrious" mô tả một cảm xúc, không khí hoặc biểu hiện buồn bã, tang thương một cách quá mức hoặc kéo dài, thường phần khoa trương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He spoke in a lugubrious tone about the end of summer. (Anh ấy nói bằng một giọng điệu sầu thảm về sự kết thúc của mùa .)
    • The old, empty house had a lugubrious atmosphere. (Ngôi nhà , trống không một bầu không khí ảm đạm.)
    • Her lugubrious expression made everyone feel sad. (Vẻ mặt bi thảm của ấy khiến mọi người đều cảm thấy buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lugubrious music": âm nhạc buồn thảm, ai oán.

    • The film's opening scene was accompanied by lugubrious music. (Cảnh mở đầu của bộ phim được đệm bằng bản nhạc buồn thảm.)
  • "a lugubrious sigh": một tiếng thở dài não nề.

    • He let out a lugubrious sigh as he read the bad news. (Anh ấy thở ra một tiếng thở dài não nề khi đọc tin xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lugubriously (trạng từ): một cách sầu thảm, bi thảm.

    • The dog howled lugubriously at the moon. (Con chó tru lên một cách bi thảm dưới ánh trăng.)
  • Lugubriousness (danh từ): sự sầu thảm, sự bi thảm.

    • The lugubriousness of the poem was overwhelming. (Sự bi thảm của bài thơ thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mournful: thê lương, tang thương.
  • Doleful: buồn rầu, rầu rĩ.
  • Melancholy: u sầu, buồn bã.
  • Somber: ảm đạm, u tối.
Từ trái nghĩa
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
  • Joyful: hân hoan, vui sướng.
  • Lighthearted: vô tư, nhẹ nhàng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lugubrious". Từ này thường được dùng độc lập để mô tả.)

lugubrious

The old man's lugubrious expression matched the gray, rainy afternoon.

tính từ
  1. sầu thảm, bi thảm

Từ tương tự

Từ chứa "lugubrious"