lui lũi

  1. Silently, in silence
    • lui lũi đi
      To walk silently (in silence)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lui lũi"

lui lũi
Suốt bao năm, ông cứ lui lũi làm việc trên mảnh vườn nhỏ.