licence

/'laisəns/
Học thuật
Thân thiện
licence

Une étudiante reçoit sa licence de l'université.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giấy phép, phép: Một văn bản chính thức cho phép một người hoặc tổ chức thực hiện một hoạt động cụ thể nào đó.
    • Bằng cử nhân: Một văn bằng đại họcPháp một số nước nói tiếng Pháp, tương đương với trình độ cử nhân.
    • Sự phóng túng, sự bừa bãi: Hành động vượt quá giới hạn thông thường của sự tự do, dẫn đến hành vi thiếu kiểm soát hoặc thiếu tôn trọng các quy tắc.
    • Ngoại lệ được phép: Sự tự do đặc biệt được cho phép, thường trong văn chương hoặc nghệ thuật, để vi phạm các quy tắc thông thường nhằm đạt được hiệu quả nhất định.
    • (Từ ) Sự tự do: Quyền tự do hành động theo ý muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a obtenu sa licence de conduire. (Anh ấy đã nhận được bằng lái xe.)
    • Elle prépare une licence de droit. ( ấy đang theo học bằng cử nhân luật.)
    • L'artiste a pris quelques licences avec la réalité historique. (Nghệ sĩ đãmột vài sự tự do (ngoại lệ) so với thực tế lịch sử.)
    • La licence de ses propos a scandalisé l'assemblée. (Sự phóng túng trong lời nói của anh ta đã gây phẫn nộ cho hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre des licences": Tự cho mình quyền tự do, thườngquá mức hoặc không được phép.

    • Il prend trop de licences avec le règlement. (Anh ta tự ý vượt quá quy định quá nhiều.)
  • "Sous licence": Được sản xuất hoặc phân phối theo giấy phép.

    • Ce jeu vidéo est produit sous licence. (Trò chơi điện tử này được sản xuất theo giấy phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Licencier (động từ): Sa thải, cho nghỉ việc.

    • L'entreprise a licencier du personnel. (Công ty đã phải sa thải nhân viên.)
  • Licencié, licenciée (danh từ/ tính từ): Cử nhân (người bằng licence); bị sa thải.

    • C'est une licenciée en lettres modernes. ( ấymột cử nhân ngành văn học hiện đại.)
  • Licencieux, licencieuse (tính từ): Phóng đãng, trác táng.

    • Des mœurs licencieuses. (Những tập tục phóng đãng.)
Từ đồng nghĩa
  • Permis (danh từ): Giấy phép (thường dùng cho - bằng lái xe).
  • Autorisation (danh từ): Sự cho phép, giấy phép.
  • Liberté (danh từ): Tự do (nghĩa tích cực, khác với mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự phóng túng).
  • Diplôme (danh từ): Bằng cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "avoir" hoặc "prendre"). - Avoir la licence de faire quelque chose: quyền/giấy phép làm điều đó. - Prendre la licence de faire quelque chose: Tự cho phép mình làm điều đó (thườngkhông nên).

Thành ngữ liên quan
  • La licence poétique: Sự tự do trong thơ ca, cho phép nhà thơ vi phạm một số quy tắc ngữ pháp hoặc cú pháp thông thường để phục vụ cho nhịp điệu hình ảnh thơ.
    • L'inversion du sujet est une licence poétique courante. (Đảo ngữ chủ ngữmột sự tự do phổ biến trong thơ ca.)
licence

Une étudiante reçoit sa licence de l'université.

danh từ giống cái
  1. phép; giấy phép, môn bài
    • Licence d'importation
      môn bài nhập khẩu
  2. (thể dục thể thao) thẻ đăng ký (dự thi)
  3. bằng cử nhân
    • Licence ès sciences
      bằng cử nhân khoa học
  4. sự phóng túng, sự bừa bãi
  5. ngoại lệ được phép (khi làm thơ...)
  6. (từ , nghĩa ) sự tự do

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "licence"