luminaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đèn, đuốc (ở nơi thờ cúng): Một vật dụng phát sáng, thường có tính trang trí hoặc nghi lễ, được sử dụng trong các không gian tôn giáo hoặc trang trọng.
- (Thân mật, từ cũ) Mắt: Một cách ví von, ẩn dụ để chỉ đôi mắt của con người, coi chúng như nguồn sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les luminaires de l'église étaient magnifiques. (Những ngọn đèn trong nhà thờ thật tuyệt đẹp.)
- Il a allumé le vieux luminaire en cuivre. (Anh ấy đã thắp sáng chiếc đèn đồng cũ.)
- « Ferme tes luminaires et dors ! » disait ma grand-mère. ("Nhắm mắt lại và ngủ đi!" bà tôi thường nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Luminaire d'appoint": đèn trang trí, đèn phụ.
- Un luminaire d'appoint éclaire le tableau. (Một chiếc đèn trang trí chiếu sáng bức tranh.)
- "Luminaire sacré": đèn thờ, vật phát sáng trong nghi lễ tôn giáo.
- Le prêtre a béni les nouveaux luminaires sacrés. (Vị linh mục đã ban phước lành cho những chiếc đèn thờ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Lumineux/Lumineuse (tính từ): sáng sủa, rực rỡ, phát ra ánh sáng.
- Une idée lumineuse. (Một ý tưởng sáng suốt.)
- Illumination (danh từ giống cái): sự chiếu sáng, sự soi sáng (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- L'illumination de la cathédrale. (Hệ thống chiếu sáng của nhà thờ lớn.)
- Lampe (danh từ giống cái): đèn (từ thông dụng và tổng quát hơn).
- Une lampe de bureau. (Một chiếc đèn bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Flambeau (danh từ giống đực): ngọn đuốc, đèn cầy lớn.
- Candélabre (danh từ giống đực): giá đỡ nhiều ngọn nến, chân đèn.
- Yeux (danh từ giống đực, số nhiều): mắt (nghĩa đen, không phải ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- Avoir des luminaires qui pétillent: Có đôi mắt long lanh, sáng (ẩn dụ).
- Cet enfant a des luminaires qui pétillent d'intelligence. (Đứa trẻ này có đôi mắt long lanh trí tuệ.)
- Être le luminaire de [quelque chose]: Là người soi sáng, dẫn dắt (một lĩnh vực, một nhóm).
- Il était considéré comme le luminaire de la philosophie. (Ông ấy được coi là người dẫn đường trong lĩnh vực triết học.)
danh từ giống đực
- đèn đuốc (ở nơi thờ...)
- (thân mật, từ cũ; nghĩa cũ) mắt