laminoir

Học thuật
Thân thiện
laminoir

Un ouvrier utilise un laminoir pour aplatir une plaque de métal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Máy cán: Một loại máy công nghiệp dùng để cán mỏng hoặc định hình các vật liệu như kim loại, bìa cứng hoặc các tập giấy trước khi đóng sách bằng cách cho chúng đi qua giữa các trục lăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aciérie est équipée d'un laminoir moderne. (Nhà máy thép được trang bị một máy cán hiện đại.)
    • Le laminoir permet d'aplatir la tôle. (Máy cán cho phép làm dẹt tấm tôn.)
    • Avant la reliure, les cahiers passent au laminoir. (Trước khi đóng sách, các tập giấy được đưa qua máy cán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passer au laminoir" (thành ngữ): Trải qua một sự thử thách gay go, khắc nghiệt; bị chất vấn hoặc kiểm tra kỹ lưỡng.
    • Les nouveaux recruits doivent passer au laminoir. (Các tân binh phải trải qua thử thách gay go.)
    • Le suspect a été passé au laminoir par la police. (Nghi phạm đã bị cảnh sát thẩm vấn kỹ lưỡng.)
Biến thể từ liên quan
  • Laminer (động từ): Cán (kim loại, giấy...).
  • Laminage (danh từ giống đực): Sự cán, quá trình cán.
Từ đồng nghĩa
  • Machine à laminer: Máy cán (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Passer au laminoir: (Như đã giải thíchmục trên) Bị đưa vào một quá trình thử thách hoặc kiểm tra khắc nghiệt, giống như vật liệu bị cán qua các trục lăn.
laminoir

Un ouvrier utilise un laminoir pour aplatir une plaque de métal.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) máy cán (kim loại, bìa, tập sách trước khi đóng...)
    • passer au laminoir
      bắt thử thách gay go

Từ có nhắc đến "laminoir"