liminaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mào đầu, mở đầu: Dùng để chỉ cái gì đó đặt ở phần đầu, có tính chất giới thiệu hoặc dẫn nhập vào một vấn đề chính.
- Ban đầu, khởi đầu: Chỉ giai đoạn hoặc phần mở đầu của một quá trình, một sự kiện.
- (Tâm lý học) Ngưỡng: Trong tâm lý học, chỉ trạng thái ở ngưỡng cửa của một sự thay đổi hoặc nhận thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une remarque liminaire (Một nhận xét mào đầu).
- Les pages liminaires d'un livre (Những trang mở đầu của một cuốn sách).
- Une phase liminaire de la thérapie (Một giai đoạn khởi đầu của liệu pháp).
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn bản học thuật: Thường dùng để chỉ phần dẫn nhập, lời nói đầu hoặc các chú thích mở đầu một công trình nghiên cứu.
- L'auteur a consacré un chapitre liminaire à la méthodologie. (Tác giả đã dành một chương mở đầu cho phần phương pháp luận.)
Trong phân tích tâm lý: Miêu tả trạng thái ý thức ở ngưỡng, ví dụ như giữa thức và ngủ, hoặc trước một biến chuyển tâm lý quan trọng.
- Un état de conscience liminaire. (Một trạng thái ý thức ở ngưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Liminalité (danh từ giống cái): Tính chất ngưỡng, trạng thái chuyển tiếp.
- La liminalité d'un rite de passage. (Tính chất ngưỡng của một nghi thức chuyển tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Introductif: có tính chất giới thiệu, dẫn nhập.
- Préliminaire: sơ bộ, ban đầu.
- Initial: ban đầu, lúc đầu.
Từ trái nghĩa
- Final: cuối cùng, chung kết.
- Conclusif: có tính chất kết luận.
tính từ
- mào đầu
- Déclaration liminairelời tuyên bố mào đầu
- (văn học) ban đầu
- La journée liminairengày ban đầu
- (tâm lý học) như liminal