laminaire

Học thuật
Thân thiện
laminaire

Un écoulement laminaire se produit dans un tuyau transparent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Khoáng vật học) Thành , dạng : Dùng để mô tả cấu trúc của một số khoáng vật hình dạng hoặc cấu tạo giống như những chiếc mỏng xếp chồng lên nhau.
    • (Vậthọc) Tầng, phân lớp: Dùng để mô tả một kiểu chuyển động của chất lỏng hoặc chất khí, trong đó các lớp chất lưu chuyển động song song, trơn tru không bị xáo trộn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une structure laminaire est visible dans ce type de roche. (Một cấu trúc thành có thể thấy được trong loại đá này.)
    • Le régime d'écoulement est dit laminaire lorsque les filets fluides sont parallèles. (Chế độ chảy được gọi là chảy tầng khi các dòng chất lỏng song song với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écoulement laminaire": Dòng chảy tầng. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong cơ học chất lưu, chỉ dòng chảy trật tự, ổn định, đối lập với "écoulement turbulent" (dòng chảy rối).
    • L'écoulement laminaire est caractérisé par un nombre de Reynolds bas. (Dòng chảy tầng được đặc trưng bởi số Reynolds thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Laminarité (danh từ giống cái): Tính chất tầng, trạng thái chảy tầng.
    • La laminarité de l'écoulement est essentielle pour cette expérience. (Tính chất chảy tầngđiều cốt yếu cho thí nghiệm này.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong địa chất) Feuilleté: dạng phiến, dạng .
  • (Trong vật lý) Régulier: Đều đặn, trật tự (để mô tả dòng chảy).
Từ trái nghĩa
  • (Trong vật lý) Turbulent: Hỗn loạn, rối (dùng cho dòng chảy).
    • écoulement turbulent: dòng chảy rối.
laminaire

Un écoulement laminaire se produit dans un tuyau transparent.

tính từ
  1. (khoáng vật học) thành
    • écoulement laminaire
      (vậthọc) sự chảy tầng

Từ có nhắc đến "laminaire"