luminosity

/,lu:mi'nɔsiti/
Học thuật
Thân thiện
luminosity

The full moon's luminosity illuminates the dark forest path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độ sáng, độ chói: Chất lượng của việc phát ra hoặc phản xạ ánh sáng; lượng ánh sáng phát ra từ một nguồn.
    • Độ trưng: (Trong vật thiên văn) Tổng công suất bức xạ điện từ phát ra từ một ngôi sao hoặc thiên thể khác trong một đơn vị thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The luminosity of the full moon lit up the entire path. (Độ sáng của trăng tròn chiếu sáng cả con đường.)
    • Scientists measure the luminosity of stars to understand their size and energy. (Các nhà khoa học đo độ trưng của các ngôi sao để hiểu kích thước năng lượng của chúng.)
    • The screen's luminosity can be adjusted in the settings. (Độ sáng của màn hình có thể được điều chỉnh trong phần cài đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật thiên văn: "Luminosity" thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật để chỉ độ sáng nội tại của một thiên thể, khác với "brightness" (độ sáng biểu kiến) chúng ta nhìn thấy từ Trái Đất.
    • The star's luminosity is equivalent to 10,000 times that of our Sun. (Độ trưng của ngôi sao đó tương đương với 10.000 lần Mặt Trời của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Luminous (tính từ): phát sáng, sáng chói.
    • The watch has luminous hands. (Chiếc đồng hồ kim phát sáng.)
  • Illuminate (động từ): chiếu sáng, làm sáng tỏ.
    • Street lamps illuminate the road at night. (Đèn đường chiếu sáng con đường vào ban đêm.)
  • Brightness (danh từ): độ sáng, độ chói (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày hoặc cho thiết bị).
    • Please reduce the brightness of your phone screen. (Làm ơn giảm độ sáng màn hình điện thoại của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiance: sự tỏa sáng, hào quang.
  • Brilliance: độ sáng chói lọi, sự rực rỡ.
  • Glow: ánh sáng dịu, sự rực sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "luminosity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "luminosity")

luminosity

The full moon's luminosity illuminates the dark forest path.

danh từ
  1. tính sáng, độ sáng, độ trưng

Từ đồng nghĩa