luminousness

/'lu:minəsnis/
Học thuật
Thân thiện
luminousness

The full moon's luminousness lit the quiet forest path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ánh sáng, độ sáng: Chất lượng của việc phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng; sự rực rỡ, sáng chói.
    • Tính rõ ràng, tính minh xác: (Nghĩa ẩn dụ) Phẩm chất của sự sáng tỏ, dễ hiểu hoặc dễ nhận thấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The luminousness of the full moon lit up the entire path. (Ánh sáng của trăng tròn chiếu sáng cả con đường.)
    • The luminousness of her explanation made the complex topic easy to grasp. (Tính minh xác trong lời giải thích của ấy khiến chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Luminousness of thought": Sự sáng suốt, rõ ràng trong tư tưởng.
    • The philosopher was admired for the luminousness of his thought. (Nhà triết học được ngưỡng mộ sự sáng suốt trong tư tưởng của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Luminous (adj): phát sáng, sáng chói, rực rỡ.
    • The watch has a luminous dial. (Chiếc đồng hồ có mặt số phát sáng.)
  • Luminosity (n): độ sáng, độ chói (thường dùng trong vật , thiên văn).
    • Scientists measure the luminosity of stars. (Các nhà khoa học đo độ sáng của các ngôi sao.)
  • Illuminate (v): chiếu sáng, làm sáng tỏ.
  • Radiance (n): ánh sáng rực rỡ, hào quang.
Từ đồng nghĩa
  • Brightness: độ sáng.
  • Brilliance: sự rực rỡ, sáng chói.
  • Clarity: sự rõ ràng, minh bạch (cho nghĩa ẩn dụ).
  • Lucidity: sự sáng sủa, minh mẫn.
Từ trái nghĩa
  • Darkness: bóng tối.
  • Dullness: sự mờ đục, sự tối tăm.
  • Obscurity: sự tối nghĩa, khó hiểu.
luminousness

The full moon's luminousness lit the quiet forest path.

danh từ
  1. ánh sáng
  2. tính rõ ràng, tính minh xác, tính quang minh

Từ đồng nghĩa