brightness

/'braitnis/
danh từ
  1. sự sáng ngời; sự rực rỡ
  2. sự sáng dạ, sự thông minh, sự nhanh trí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

brightness
The artist adjusts the brightness of the lamp on her desk.