brightness

/'braitnis/
Học thuật
Thân thiện
brightness

The artist adjusts the brightness of the lamp on her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sáng ngời, sự rực rỡ: Chất lượng của việc phát ra hoặc phản xạ nhiều ánh sáng, làm cho một vật trở nên chói lọi hoặc rực rỡ.
    • Sự sáng dạ, sự thông minh, sự nhanh trí: Trí thông minh được thể hiện qua sự nhanh nhạy dí dỏm trong suy nghĩ hoặc lời nói.
    • Độ sáng: Vị trí của một nhận thức thị giác trên một thang liên tục từ đen đến trắng, mức độ sáng của một màu sắc hoặc hình ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The brightness of the sun made me squint. (Sự chói sáng của mặt trời khiến tôi nheo mắt lại.)
    • Her answer showed remarkable brightness and wit. (Câu trả lời của ấy thể hiện sự thông minh dí dỏm đáng chú ý.)
    • Adjust the brightness of your screen to reduce eye strain. (Hãy điều chỉnh độ sáng của màn hình để giảm mỏi mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A flash of brightness": Một tia sáng trí tuệ bất ngờ hoặc một ý tưởng sáng suốt.
    • In that moment of discussion, he had a flash of brightness and solved the problem. (Trong giây phút thảo luận, anh ấy đã lóe lên một tia sáng trí tuệ giải quyết được vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Bright (adj): Sáng sủa, thông minh.

    • A bright future. (Một tương lai sáng sủa.)
    • A bright student. (Một học sinh thông minh.)
  • Brighten (động từ): Làm sáng lên, trở nên tươi sáng hơn.

    • She brightened the room with new curtains. ( ấy làm căn phòng sáng lên với những tấm rèm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Luminosity (n): Độ chói sáng, độ phát sáng (về ánh sáng).
  • Brilliance (n): Sự rực rỡ, sự lấp lánh; sự thông minh xuất chúng.
  • Cleverness (n): Sự khéo léo, sự thông minh (nghĩa về trí tuệ).
  • Illumination (n): Sự chiếu sáng, sự rọi sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "brightness" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ "bright").

Thành ngữ liên quan
  • The brightness of the day: Thời điểm tươi sáng, đẹp đẽ nhất trong ngày.
    • We enjoyed a picnic during the brightness of the day. (Chúng tôi đã tận hưởng một buổi ngoại trong khoảng thời gian tươi đẹp nhất của ngày.)
brightness

The artist adjusts the brightness of the lamp on her desk.

danh từ
  1. sự sáng ngời; sự rực rỡ
  2. sự sáng dạ, sự thông minh, sự nhanh trí

Từ trái nghĩa