lupin

/'lu:pin/
Học thuật
Thân thiện
lupin

Le lupin pousse dans un champ ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đậu lupin: Một loại cây họ đậu (thuộc chi Lupinus), thường được trồng để làm thức ăn gia súc, cải tạo đất hoặc lấy hạt. Hạt của có thể được chế biến để ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lupin est une plante qui enrichit le sol en azote. (Đậu lupinmột loại cây làm giàu nitơ cho đất.)
    • On utilise parfois la farine de lupin dans certaines préparations alimentaires. (Người ta đôi khi sử dụng bột đậu lupin trong một số chế phẩm thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lupin blanc": đậu lupin trắng (một giống phổ biến).

    • Le lupin blanc est cultivé pour ses graines comestibles. (Đậu lupin trắng được trồng để lấy hạt ăn được.)
  • "lupin bleu": đậu lupin xanh.

    • Les champs de lupin bleu offrent un paysage magnifique en été. (Những cánh đồng đậu lupin xanh tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp vào mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Lupulin (danh từ giống đực): lupulin (một chất bột từ hoa houblon, dùng trong sản xuất bia).
  • Légumineuse (danh từ giống cái): cây họ đậu (họ thực vật bao gồm đậu lupin, đậu Hà Lan, đậu lăng...).
Từ đồng nghĩa
  • Lupinus: (tên khoa học) chi Lupinus.
  • Trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể mô tảune plante fourragère (một loại cây thức ăn gia súc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào với từ "lupin".

lupin

Le lupin pousse dans un champ ensoleillé.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) đậu lupin

Từ gần giống

Từ chứa "lupin"