lupinus

lupinus

A gardener plants lupinus seeds in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: lupinus tên chi thực vật bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi, thường được gọi là lupin (cây họ đậu). Từ này thường được dùng trong danh pháp khoa học để chỉ các loài thuộc chi này.

dụ sử dụng
  • (Lupinus một chi thực vật hoa trong họ đậu.)
  • (Nhiều loài Lupinus được trồng để lấy hoa nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học, được dùng làm tên chi, thường viết hoa in nghiêng.
  • (Chi Lupinus bao gồm cả loài sống hằng năm lâu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lupin (danh từ): tên thông thường của các loài trong chi .
    • Lupins are often used as cover crops. (Cây lupin thường được dùng làm cây che phủ đất.)
  • Lupine (tính từ): thuộc về hoặc giống như sói (từ nguyên gốc Latin "lupus" nghĩa sói), nhưng không liên quan trực tiếp đến .
  • Lupinosis (danh từ): bệnh do độc tố từ cây lupin gây ra.
Từ đồng nghĩa
  • Lupin (danh từ): tên thông thường.
  • Wolf bean (danh từ): tên gọi khác, do truyền thuyết cho rằng cây này làm đất đai màu mỡ như sói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với lupinus đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với lupinus từ này chủ yếu dùng trong khoa học.