lurcher
/'lə:tʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một giống chó săn: "Lurcher" là một giống chó lai, thường là giữa chó săn thị giác (như Greyhound) và chó săn đánh hơi hoặc chó lao động (như Collie). Chúng được nuôi để săn bắt thỏ và các con mồi nhỏ khác.
- Kẻ rình mò, kẻ ẩn nấp: Trong văn cảnh cũ hoặc văn học, "lurcher" có thể chỉ một người đang rình rập, ẩn nấp, thường với ý định xấu như trộm cắp hoặc gián điệp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ giống chó):
- The farmer used his lurcher to control the rabbit population. (Người nông dân dùng con chó lurcher của mình để kiểm soát số lượng thỏ.)
- Lurchers are known for their speed and quiet hunting style. (Chó Lurcher được biết đến với tốc độ và phong cách săn mồi lặng lẽ.)
Danh từ (chỉ người):
- In the shadows, a lurcher waited for the right moment to strike. (Trong bóng tối, một kẻ rình mò chờ đợi thời cơ thích hợp để ra tay.)
- The old tales spoke of lurchers who stole from travelers on the moor. (Những câu chuyện xưa kể về những kẻ trộm rình rập những người lữ hành trên vùng đồng hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As quiet as a lurcher": Lặng lẽ như một con chó lurcher (khi săn mồi). Cụm từ này nhấn mạnh sự im lặng và kiên nhẫn.
- He moved through the house as quiet as a lurcher. (Anh ta di chuyển trong nhà lặng lẽ như một con chó lurcher.)
Biến thể và từ gần giống
- Lurch (động từ): nghiêng ngả, di chuyển đột ngột; hoặc ẩn nấp, rình rập (nghĩa cũ).
- Lurking (tính từ/động danh từ): đang ẩn nấp, đang rình rập.
- A lurking figure. (Một bóng người đang rình rập.)
Từ đồng nghĩa
- Cho giống chó: Crossbred sighthound, hunting dog, poacher's dog.
- Cho người rình mò: Lurker, prowler, skulker, thief, poacher.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "lurcher". Tuy nhiên, hành vi của chúng (cả chó và người) thường gắn với các ý niệm về sự rình rập ("lying in wait") và săn mồi ("on the hunt").
danh từ
- kẻ cắp, kẻ trộm
- kẻ rình mò, mật thám, gián điệp
- chó lớc (một giống chó săn lai giống)