validity

/və'liditi/
danh từ
  1. (pháp ) giá trị pháp ; hiệu lực; tính chất hợp lệ
    • the validity of a contract
      giá trị pháp của một hợp đồng
  2. giá trị
    • of poor validity
      ít giá trị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "validity"

validity
The validity of the driver's license was confirmed by the officer.