Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (pháp lý) giá trị pháp lý; hiệu lực; tính chất hợp lệ
    • the validity of a contract
      giá trị pháp lý của một hợp đồng
  • giá trị
    • of poor validity
      ít giá trị
Related search result for "validity"
Comments and discussion on the word "validity"