validity

/və'liditi/
Học thuật
Thân thiện
validity

The validity of the driver's license was confirmed by the officer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hợp lệ, tính đúng đắn: Chất lượng của việc được dựa trên lẽ, bằng chứng hoặc logic vững chắc, khiến cho một tuyên bố, lập luận hoặc kết luận được chấp nhận.
    • Giá trị pháp , hiệu lực: Trong pháp , đây trạng thái hiệu lực thi hành theo luật định, được công nhận chính thức.
    • Tính hiệu lực, giá trị thực tế: Mức độ một cái đó đạt được mục đích dự định của hoặc giá trị trong thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists questioned the validity of the experimental results. (Các nhà khoa học đặt câu hỏi về tính hợp lệ của các kết quả thí nghiệm.)
    • The validity of your passport expires in six months. (Hiệu lực của hộ chiếu của bạn hết hạn sau sáu tháng nữa.)
    • We must check the validity of his argument before accepting it. (Chúng ta phải kiểm tra tính đúng đắn trong lập luận của anh ấy trước khi chấp nhận .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Face validity": Tính hợp lệ bề mặt - mức độ một bài kiểm tra hoặc công cụ đo lường đo đúng thứ muốn đo, dựa trên đánh giá chủ quan ban đầu.
    • The survey has high face validity because the questions seem directly relevant. (Bảng khảo sát tính hợp lệ bề mặt cao các câu hỏi có vẻ trực tiếp liên quan.)
  • "Internal validity": Tính hợp lệ nội tại - trong nghiên cứu, mức độ kết quả nghiên cứu có thể quy trực tiếp cho các biến số được thao tác, chứ không phải do các yếu tố ngoại lai.
  • "External validity": Tính hợp lệ ngoại tại - mức độ kết quả của một nghiên cứu có thể được khái quát hóa hoặc áp dụng cho các tình huống, đối tượng môi trường bên ngoài nghiên cứu.
Biến thể từ gần giống
  • Valid (adj): hợp lệ, hiệu lực.
    • A valid driver's license is required to rent a car. (Cần bằng lái xe hiệu lực để thuê ô tô.)
  • Validate (động từ): xác nhận tính hợp lệ, làm cho hiệu lực.
    • Please validate your ticket at the machine. (Vui lòng xác nhận của bạn tại máy.)
  • Validation (danh từ): sự xác nhận tính hợp lệ.
  • Invalid (adj): không hợp lệ, vô hiệu (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Legitimacy: tính chính đáng, hợp pháp (nhấn mạnh sự tuân thủ luật lệ hoặc chuẩn mực).
  • Soundness: tính vững chắc, đúng đắn (nhấn mạnh đến logic sự chắc chắn).
  • Effectiveness: tính hiệu quả (nhấn mạnh khả năng tạo ra kết quả mong muốn).
  • Cogency: tính thuyết phục (nhấn mạnh sức mạnh của lẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "validity". Các cụm động từ thường được hình thành với động từ "validate", dụ: validate against - kiểm tra tính hợp lệ so với một tiêu chuẩn.)

Thành ngữ liên quan
  • "To call into question the validity of something": Đặt nghi vấn về tính hợp lệ của điều đó.
    • New evidence called into question the validity of the original verdict. (Bằng chứng mới đặt nghi vấn về tính hợp lệ của bản án ban đầu.)
  • "The period of validity": Thời hạn hiệu lực.
    • Please note the period of validity stated on your coupon. (Xin lưu ý thời hạn hiệu lực được ghi trên phiếu giảm giá của bạn.)
validity

The validity of the driver's license was confirmed by the officer.

danh từ
  1. (pháp ) giá trị pháp ; hiệu lực; tính chất hợp lệ
    • the validity of a contract
      giá trị pháp của một hợp đồng
  2. giá trị
    • of poor validity
      ít giá trị

Từ gần giống

Từ chứa "validity"