hardiness
/'hɑ:dinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức chịu đựng, sức dẻo dai: Khả năng chịu đựng được những điều kiện khó khăn, gian khổ hoặc khắc nghiệt.
- Sự gan dạ, sự dũng cảm: Phẩm chất tinh thần mạnh mẽ, sẵn sàng đối mặt với rủi ro hoặc nguy hiểm.
- Sức sống mãnh liệt, sự cường tráng: Đặc tính khỏe mạnh, cứng cáp và có sức sống bền bỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hardiness of these mountain plants allows them to survive the harsh winter. (Sức chịu đựng của những loài cây núi này cho phép chúng sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.)
- The explorers were admired for their hardiness in facing the unknown dangers of the jungle. (Các nhà thám hiểm được ngưỡng mộ vì sự gan dạ khi đối mặt với những nguy hiểm chưa biết của khu rừng.)
- Regular exercise builds both physical strength and mental hardiness. (Tập thể dục thường xuyên xây dựng cả sức mạnh thể chất lẫn sức chịu đựng tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hardiness zone" (Vùng chịu đựng): Thuật ngữ trong làm vườn và nông nghiệp chỉ khu vực địa lý nơi các loài thực vật cụ thể có khả năng phát triển, dựa trên điều kiện khí hậu như nhiệt độ tối thiểu.
- This tree is suitable for planting in hardiness zones 5 through 9. (Loại cây này thích hợp để trồng ở các vùng chịu đựng từ 5 đến 9.)
Biến thể và từ gần giống
- Hardy (tính từ): dẻo dai, gan dạ, có sức chịu đựng tốt.
- He is a hardy traveler who isn't afraid of rough conditions. (Anh ấy là một lữ khách dẻo dai, không sợ điều kiện thô sơ.)
- Hardihood (danh từ): (từ cổ hơn, ít dùng) sự táo bạo, sự gan góc.
Từ đồng nghĩa
- Endurance: sức chịu đựng, sức bền.
- Fortitude: nghị lực, sự kiên cường.
- Robustness: sự cường tráng, sự mạnh mẽ.
- Courage: lòng dũng cảm.
- Boldness: sự táo bạo.
Từ trái nghĩa
- Fragility: sự mong manh, dễ vỡ.
- Weakness: sự yếu đuối.
- Timidity: sự nhút nhát, rụt rè.
danh từ
- sức dày dạn, sức chịu đựng được gian khổ; sức mạnh
- sự táo bạo; sự gan dạ, sự dũng cảm