lustrine

/'lʌstrin/ Cách viết khác : (lustring) /'lʌstriɳ/
Học thuật
Thân thiện
lustrine

Une robe de soirée en lustrine bleue est suspendue dans une armoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải láng: Một loại vải bề mặt bóng, thường được làm từ lụa hoặc sợi tổng hợp, độ sáng mịn đặc trưng.
    • Lụa hoa bóng: Một loại lụa được dệt hoặc xửđể bề mặt bóng loáng, thường dùng để may trang phục sang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a choisi une robe en lustrine pour la soirée. ( ấy đã chọn một chiếc váy bằng vải láng cho buổi dạ hội.)
    • Cette lustrine a un reflet très élégant. (Loại lụa hoa bóng này ánh phản chiếu rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành may mặc thời trang cao cấp, "lustrine" thường được dùng để chỉ các chất liệu bóng dùng cho áo vest, váy dạ hội hoặc đồng phục trang trọng, tạo vẻ ngoài lịch sự bóng bẩy.
    • Les uniformes de cérémonie sont souvent taillés dans de la lustrine. (Những bộ đồng phục nghi lễ thường được cắt từ vải láng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lustré (tính từ): ánh bóng, bóng loáng.
    • Un tissu lustré (một loại vải bóng)
Từ đồng nghĩa
  • Satin (danh từ giống đực): sa-tanh, một loại vải bóng mịn.
  • Taffetas (danh từ giống đực): lụa thoi, một loại vải lụa cứng bóng.
Lưu ý
  • "Lustrine" là một danh từ giống cái. Khi sử dụng, cần chú ý đến sự hòa hợp giới tính với các mạo từ tính từ đi kèm (ví dụ: lustrine, lustrine).
lustrine

Une robe de soirée en lustrine bleue est suspendue dans une armoire.

danh từ giống cái
  1. vải láng
  2. lụa hoa bóng

Từ có nhắc đến "lustrine"