lutein
/'lu:tiin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học, Hóa học):
- Lutein: Một loại sắc tố carotenoid màu vàng, có trong thực vật, mô mỡ động vật và lòng đỏ trứng. Nó là một chất chống oxy hóa quan trọng cho sức khỏe của mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kale and spinach are rich sources of lutein. (Cải xoăn và rau bina là nguồn giàu lutein.)
- Lutein helps protect the eyes from harmful blue light. (Lutein giúp bảo vệ mắt khỏi ánh sáng xanh có hại.)
- The yellow color of egg yolk is partly due to lutein. (Màu vàng của lòng đỏ trứng một phần là do lutein.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lutein and zeaxanthin": Thường được nhắc đến cùng nhau như một cặp carotenoid chính tích tụ ở điểm vàng của mắt, đóng vai trò then chốt trong thị lực.
- A diet high in lutein and zeaxanthin may reduce the risk of age-related macular degeneration. (Một chế độ ăn nhiều lutein và zeaxanthin có thể làm giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng do tuổi tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Carotenoid (danh từ): Nhóm các sắc tố hữu cơ có màu từ vàng đến đỏ, có trong thực vật và một số loài động vật, bao gồm lutein, beta-carotene, lycopene.
- Xanthophyll (danh từ): Một phân nhóm của carotenoid chứa oxy, mà lutein là một thành viên, thường có màu vàng.
Từ đồng nghĩa
- Xanthophyll: (trong ngữ cảnh hóa học) Chỉ chung nhóm sắc tố vàng, lutein là một loại xanthophyll cụ thể.
danh từ
- (sinh vật học); (hoá học) Lutein