laten
/'leitn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm cho chậm, làm cho muộn: Hành động khiến một sự việc, quá trình hoặc sự xuất hiện của ai đó diễn ra chậm hơn so với dự kiến hoặc mong đợi.
- Động từ (nội động từ):
- Chậm, muộn: Trở nên chậm hoặc diễn ra vào thời điểm muộn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (ngoại động từ):
- The heavy traffic latened our arrival. (Giao thông đông đúc đã làm chậm thời gian chúng tôi đến nơi.)
- He latened his response to the email. (Anh ấy đã làm chậm trễ phản hồi của mình cho email.)
- Động từ (nội động từ):
- The train latened by thirty minutes. (Chuyến tàu đã đến muộn ba mươi phút.)
- As the meeting progressed, the discussion latened. (Khi cuộc họp tiếp diễn, phần thảo luận đã trở nên chậm lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to laten the pace": làm chậm nhịp độ.
- The team decided to laten the pace of development to ensure quality. (Nhóm quyết định làm chậm nhịp độ phát triển để đảm bảo chất lượng.)
- "to laten one's steps": đi chậm lại.
- She latened her steps to enjoy the scenery. (Cô ấy đi chậm lại để thưởng thức phong cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Late (adj): muộn, trễ.
- He was late for the appointment. (Anh ấy đã đến muộn cuộc hẹn.)
- Lateness (n): sự chậm trễ, sự muộn màng.
- The lateness of the flight caused many problems. (Sự chậm trễ của chuyến bay đã gây ra nhiều vấn đề.)
- Belated (adj): muộn, chậm trễ (thường dùng cho lời chúc, hành động).
- I sent a belated birthday card. (Tôi đã gửi một tấm thiệp chúc mừng sinh nhật muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Delay (v): trì hoãn, làm chậm trễ.
- Retard (v): làm chậm lại, cản trở sự phát triển.
- Slow (down) (v): làm chậm lại, giảm tốc độ.
Từ trái nghĩa
- Accelerate (v): tăng tốc, đẩy nhanh.
- Expedite (v): đẩy nhanh tiến độ, xúc tiến.
- Hasten (v): vội vàng, đẩy nhanh.
Lưu ý sử dụng
- "Laten" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng các từ phổ biến hơn như "delay", "slow down", hoặc "be late".
- Khi dùng với nghĩa nội động từ (trở nên chậm/muộn), "laten" thường được thay thế bằng cấu trúc "be/become late" hoặc "be delayed".
ngoại động từ
- làm cho chậm, làm cho muộn
nội động từ
- chậm, muộn