lateen
/'leitn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có buồm tam giác: Dùng để mô tả một loại thuyền, tàu được trang bị cánh buồm có hình dạng tam giác đặc trưng.
- Thuộc về buồm tam giác: Liên quan đến kiểu buồm hình tam giác.
Danh từ:
- Buồm tam giác: Một loại cánh buồm hình tam giác, thường gắn vào một cột buồm dài nghiêng, được sử dụng rộng rãi ở Địa Trung Hải và Ấn Độ Dương.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The fishermen used a lateen-rigged boat. (Những ngư dân sử dụng một chiếc thuyền có buồm tam giác.)
- The lateen sail design is very efficient for sailing against the wind. (Thiết kế buồm tam giác rất hiệu quả để đi ngược gió.)
Danh từ:
- They hoisted the lateen to catch the morning breeze. (Họ kéo buồm tam giác lên để đón làn gió sáng.)
- The traditional dhow is known for its large lateen. (Thuyền dhow truyền thống nổi tiếng với chiếc buồm tam giác lớn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lateen-rigged": được trang bị buồm tam giác. Đây là cách dùng phổ biến nhất của tính từ "lateen".
- The lateen-rigged vessel moved gracefully across the bay. (Con tàu được trang bị buồm tam giác di chuyển duyên dáng ngang qua vịnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lateen sail (cụm danh từ): buồm tam giác. Đây là cụm từ đồng nghĩa và phổ biến hơn với danh từ "lateen".
- The lateen sail allows for great maneuverability. (Buồm tam giác cho phép khả năng cơ động tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Triangular sail (cụm danh từ): buồm hình tam giác (cách mô tả chung).
- Fore-and-aft sail (cụm danh từ): buồm dọc (loại buồm được căng dọc theo chiều dài tàu, trong đó buồm tam giác là một kiểu).
tính từ
- lateen sail buồm tam giác