luxembourg
Định nghĩa
Danh từ riêng (tên quốc gia):
- Luxembourg là một quốc gia nhỏ ở Tây Âu, chính thức được gọi là Đại Công quốc Luxembourg. Đây là một chế độ quân chủ lập hiến, nằm hoàn toàn trong lục địa, không giáp biển, giữa Pháp, Bỉ và Đức. Quốc gia này nổi tiếng là một trung tâm tài chính quốc tế.
Danh từ riêng (tên thành phố):
- Luxembourg cũng là tên của thủ đô và thành phố lớn nhất của quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
- (Luxembourg được biết đến với mức sống cao.)
- (Thành phố thủ đô của Luxembourg là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
- (Nhiều ngân hàng quốc tế có trụ sở chính tại Luxembourg.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Grand Duchy of Luxembourg": tên chính thức của quốc gia, nhấn mạnh thể chế quân chủ.
- The Grand Duchy of Luxembourg is one of the smallest countries in Europe. (Đại Công quốc Luxembourg là một trong những quốc gia nhỏ nhất châu Âu.)
"Luxembourgish": tiếng Luxembourg, ngôn ngữ chính thức cùng với tiếng Pháp và tiếng Đức.
- Luxembourgish is a Moselle Franconian language. (Tiếng Luxembourg là một ngôn ngữ thuộc nhóm Franconia Moselle.)
Biến thể và từ gần giống
- Luxembourgish (tính từ/danh từ): thuộc về Luxembourg hoặc người/ngôn ngữ Luxembourg.
- The Luxembourgish people are proud of their heritage. (Người dân Luxembourg tự hào về di sản của họ.)
- Luxembourger (danh từ): người dân Luxembourg.
- He is a Luxembourger by birth. (Anh ấy là người Luxembourg từ khi sinh ra.)
Từ đồng nghĩa
- Đại Công quốc Luxembourg: tên gọi chính thức đầy đủ.
- Luxembourg City: dùng để phân biệt thủ đô với quốc gia (khi cần tránh nhầm lẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "Luxembourg".
Thành ngữ liên quan
- "to be from Luxembourg": chỉ nguồn gốc xuất thân.
- She is from Luxembourg, so she speaks three languages fluently. (Cô ấy đến từ Luxembourg, vì vậy cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng.)
- "the Luxembourg effect": thuật ngữ hiếm, chỉ hiệu ứng chính trị hoặc kinh tế từ chính sách của Luxembourg trong EU.