luxer

ngoại động từ
  1. làm sai khớp
    • Sa chute lui a luxé l'os de la cuisse
      anh ấy ngã bị sai khớp xương đùi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "luxer"

Từ có nhắc đến "luxer"