luxer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm sai khớp, làm trật khớp: Hành động gây ra chấn thương khiến các đầu xương trong một khớp bị lệch ra khỏi vị trí bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Sa chute lui a luxé l'os de la cuisse. ( ngã đã làm sai khớp xương đùi của anh ấy.)
    • Le mouvement brusque a luxé son épaule. (Cử động đột ngột đã làm trật khớp vai của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se luxer" (tự động từ): tự làm mình bị sai/trật khớp.
    • Il s'est luxé le poignet en tombant. (Anh ấy đã bị trật khớp cổ tay khi ngã.)
Biến thể từ gần giống
  • Luxation (danh từ giống cái): sự sai khớp, sự trật khớp.
    • La luxation de l'épaule est très douloureuse. (Sự trật khớp vai rất đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Déboîter: làm trật khớp (nghĩa tương tự, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục).
  • Disloquer: làm trật khớp, làm sai lệch vị trí (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho xương hoặc các bộ phận khác).
Từ trái nghĩa
  • Remettre en place: nắn lại, đặt lại đúng vị trí (đối với xương bị gãy hoặc khớp bị trật).
  • Réduire: nắn chỉnh, phục hồi (khớp bị trật về vị trí ban đầu, thuật ngữ y khoa).
ngoại động từ
  1. làm sai khớp
    • Sa chute lui a luxé l'os de la cuisse
      anh ấy ngã bị sai khớp xương đùi

Từ gần giống

Từ chứa "luxer"

Từ có nhắc đến "luxer"