luxer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm sai khớp, làm trật khớp: Hành động gây ra chấn thương khiến các đầu xương trong một khớp bị lệch ra khỏi vị trí bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Sa chute lui a luxé l'os de la cuisse. (Cú ngã đã làm sai khớp xương đùi của anh ấy.)
- Le mouvement brusque a luxé son épaule. (Cử động đột ngột đã làm trật khớp vai của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se luxer" (tự động từ): tự làm mình bị sai/trật khớp.
- Il s'est luxé le poignet en tombant. (Anh ấy đã bị trật khớp cổ tay khi ngã.)
Biến thể và từ gần giống
- Luxation (danh từ giống cái): sự sai khớp, sự trật khớp.
- La luxation de l'épaule est très douloureuse. (Sự trật khớp vai rất đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
- Déboîter: làm trật khớp (nghĩa tương tự, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục).
- Disloquer: làm trật khớp, làm sai lệch vị trí (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho xương hoặc các bộ phận khác).
Từ trái nghĩa
- Remettre en place: nắn lại, đặt lại đúng vị trí (đối với xương bị gãy hoặc khớp bị trật).
- Réduire: nắn chỉnh, phục hồi (khớp bị trật về vị trí ban đầu, thuật ngữ y khoa).
ngoại động từ
- làm sai khớp
- Sa chute lui a luxé l'os de la cuisseanh ấy ngã bị sai khớp xương đùi